horrible
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, tồi tệ
Definition (English)
extremely unpleasant or bad
Câu ví dụ
The horrible sight of the accident scene made her feel sick to her stomach .
Cảnh tượng kinh khủng của hiện trường vụ tai nạn khiến cô ấy buồn nôn.