horrible
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, tồi tệ
💡
Definition (English)
extremely unpleasant or bad
✏️
Câu ví dụ
The horrible sight of the accident scene made her feel sick to her stomach .
Cảnh tượng kinh khủng của hiện trường vụ tai nạn khiến cô ấy buồn nôn.