outrageous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghê gớm, khác thường
💡
Definition (English)
extremely unusual or unconventional in a way that is shocking
✏️
Câu ví dụ
The outrageous claim made by the politician was met with skepticism .
Tuyên bố gây sốc của chính trị gia đã bị nghi ngờ.