sloppy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cẩu thả, ẩu
Definition (English)
done with little attention to detail or precision
Câu ví dụ
Managers introduced new checks to prevent sloppy bookkeeping that had hidden cost overruns .
Các nhà quản lý đã giới thiệu các kiểm tra mới để ngăn chặn việc ghi sổ sách cẩu thả đã che giấu chi phí vượt mức.