sloppy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cẩu thả, ẩu
💡
Definition (English)
done with little attention to detail or precision
✏️
Câu ví dụ
Managers introduced new checks to prevent sloppy bookkeeping that had hidden cost overruns .
Các nhà quản lý đã giới thiệu các kiểm tra mới để ngăn chặn việc ghi sổ sách cẩu thả đã che giấu chi phí vượt mức.