Nghĩa tiếng Việt
thiên thạch, đá trời
Đừng chỉ tra "meteorite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of rock or metal from space that has hit the surface of the earth
Câu ví dụ
The study of meteorites helps researchers understand the potential hazards of asteroids and comets .
Nghiên cứu về thiên thạch giúp các nhà nghiên cứu hiểu được những nguy cơ tiềm ẩn của tiểu hành tinh và sao chổi.
Luyện tập
"meteorite" nghĩa là gì?