meteorite

/ˈmitiɔˌɹaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên thạch, đá trời
🎯
Đừng chỉ tra "meteorite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of rock or metal from space that has hit the surface of the earth
✏️
Câu ví dụ
The study of meteorites helps researchers understand the potential hazards of asteroids and comets .
Nghiên cứu về thiên thạch giúp các nhà nghiên cứu hiểu được những nguy cơ tiềm ẩn của tiểu hành tinh và sao chổi.
✅
Luyện tập

"meteorite" nghĩa là gì?