mission

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệm vụ
🎯
Đừng chỉ tra "mission" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an operation carried out in space
✏️
Câu ví dụ
NASA 's Voyager spacecraft embarked on a historic mission to explore the outer planets of our solar system .
Tàu vũ trụ Voyager của NASA đã bắt đầu một sứ mệnh lịch sử để khám phá các hành tinh bên ngoài của hệ mặt trời của chúng ta.
✅
Luyện tập

"mission" nghĩa là gì?