to squander

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lãng phí, phung phí
🎯
Đừng chỉ tra "to squander" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to waste or misuse something valuable, such as money, time, or opportunities
✏️
Câu ví dụ
The procrastination habit caused him to squander valuable time that could have been spent on productive endeavors .
Thói quen trì hoãn khiến anh ta lãng phí thời gian quý giá mà lẽ ra có thể dành cho những nỗ lực hiệu quả.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to squander" nghĩa là gì?