to squander
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lãng phí, phung phí
Đừng chỉ tra "to squander" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to waste or misuse something valuable, such as money, time, or opportunities
Câu ví dụ
The procrastination habit caused him to squander valuable time that could have been spent on productive endeavors .
Thói quen trì hoãn khiến anh ta lãng phí thời gian quý giá mà lẽ ra có thể dành cho những nỗ lực hiệu quả.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to waste lãng phí, phung phí
Luyện tập
"to squander" nghĩa là gì?