to spring
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhảy vọt, lao tới
Đừng chỉ tra "to spring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a sudden and quick move forward
Câu ví dụ
The gymnast executed a perfect somersault and then sprang forward into a tumbling routine .
Vận động viên thể dục thực hiện một cú nhào lộn hoàn hảo và sau đó bật về phía trước vào một loạt động tác lộn nhào.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to jump nhảy, bật nhảy
Luyện tập
"to spring" nghĩa là gì?