to document
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tài liệu hóa, chứng minh
Đừng chỉ tra "to document" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to support an argument, claim, etc. by providing facts and evidence
Câu ví dụ
They had documented every step of the process to ensure transparency .
Họ đã ghi lại từng bước của quá trình để đảm bảo tính minh bạch.
Luyện tập
"to document" nghĩa là gì?