to document

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài liệu hóa, chứng minh
🎯
Đừng chỉ tra "to document" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to support an argument, claim, etc. by providing facts and evidence
✏️
Câu ví dụ
They had documented every step of the process to ensure transparency .
Họ đã ghi lại từng bước của quá trình để đảm bảo tính minh bạch.
✅
Luyện tập

"to document" nghĩa là gì?