to testify
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khai báo, làm chứng
Đừng chỉ tra "to testify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a statement as a witness in court saying something is true
Câu ví dụ
The court relies on witnesses who are willing to testify truthfully for a fair trial .
Tòa án dựa vào các nhân chứng sẵn sàng khai báo trung thực để có một phiên tòa công bằng.
Luyện tập
"to testify" nghĩa là gì?