to surrender
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đầu hàng, chịu thua
Đừng chỉ tra "to surrender" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give up resistance or stop fighting against an enemy or opponent
Câu ví dụ
The general often surrenders to avoid unnecessary conflict .
Vị tướng thường đầu hàng để tránh xung đột không cần thiết.
Luyện tập
"to surrender" nghĩa là gì?