to surrender

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu hàng, chịu thua
🎯
Đừng chỉ tra "to surrender" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give up resistance or stop fighting against an enemy or opponent
✏️
Câu ví dụ
The general often surrenders to avoid unnecessary conflict .
Vị tướng thường đầu hàng để tránh xung đột không cần thiết.
✅
Luyện tập

"to surrender" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Reacting to Power