Nghĩa tiếng Việt
gầy, thon thả
Đừng chỉ tra "lean" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having little body fat
Câu ví dụ
Lean arms and legs are typical in marathon runners .
Cánh tay và chân gầy là điển hình ở các vận động viên chạy marathon.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
thin gầy,mảnh khảnh, having littl...
Luyện tập
"lean" nghĩa là gì?