layover

/ˈɫeɪˌoʊvɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
điểm dừng chân, quá cảnh
🎯
Đừng chỉ tra "layover" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short break or stay in a journey
✏️
Câu ví dụ
They used their layover wisely to catch up on work and emails before the next leg of their journey .
Họ đã sử dụng chuyến bay quá cảnh một cách khôn ngoan để bắt kịp công việc và email trước chặng tiếp theo của hành trình.
✅
Luyện tập

"layover" nghĩa là gì?