Nghĩa tiếng Việt
phản hồi, câu trả lời
Đừng chỉ tra "response" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a reply to something in either spoken or written form
Câu ví dụ
The athlete 's response to the coach 's criticism was to train even harder to improve her performance .
Phản ứng của vận động viên trước lời chỉ trích của huấn luyện viên là tập luyện chăm chỉ hơn nữa để cải thiện thành tích.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"response" nghĩa là gì?