polar bear
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gấu Bắc Cực, gấu trắng
Đừng chỉ tra "polar bear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large white bear which lives in the North Pole and is well-adapted to its icy environment
Câu ví dụ
Conservation efforts are underway to protect polar bear populations and ensure their survival in the face of environmental challenges .
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ quần thể gấu Bắc Cực và đảm bảo sự sống còn của chúng trước những thách thức môi trường.
Luyện tập
"polar bear" nghĩa là gì?