Nghĩa tiếng Việt
lạnh giá, băng giá
Đừng chỉ tra "frigid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely cold in temperature, often causing discomfort or numbness
Câu ví dụ
The frigid wind cut through their jackets , sending shivers down their spines .
Gió lạnh buốt xuyên qua áo khoác của họ, gửi những cơn rùng mình xuống sống lưng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"frigid" nghĩa là gì?