Nghĩa tiếng Việt
dụng cụ băm, dao bằm
Đừng chỉ tra "chopper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a kitchen tool used to chop or mince food into smaller pieces, such as onions, herbs, nuts, or vegetables
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
helicopter máy bay trực thăng
Luyện tập
"chopper" nghĩa là gì?