ungrateful

/ənˈɡɹeɪtfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô ơn, không biết ơn
🎯
Đừng chỉ tra "ungrateful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not appreciating or acknowledging kindness, often taking things for granted
✏️
Câu ví dụ
The ungrateful guest left without a word of thanks after the lavish dinner .
Vị khách vô ơn đã rời đi mà không một lời cảm ơn sau bữa tối thịnh soạn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"ungrateful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits