Nghĩa tiếng Việt
vô ơn, không biết ơn
Đừng chỉ tra "ungrateful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not appreciating or acknowledging kindness, often taking things for granted
Câu ví dụ
The ungrateful guest left without a word of thanks after the lavish dinner .
Vị khách vô ơn đã rời đi mà không một lời cảm ơn sau bữa tối thịnh soạn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
grateful biết ơn, cảm kích
Luyện tập
"ungrateful" nghĩa là gì?