scruffy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
râu ria lởm chởm, không cạo râu
🎯
Đừng chỉ tra "scruffy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a man's face) not having been shaved for a long time
✏️
Câu ví dụ
Despite his scruffy appearance , he had a warm smile that instantly put people at ease .
Mặc dù ngoại hình luộm thuộm, anh ấy có nụ cười ấm áp khiến mọi người ngay lập tức cảm thấy thoải mái.
✅
Luyện tập

"scruffy" nghĩa là gì?