scruffy
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
râu ria lởm chởm, không cạo râu
Definition (English)
(of a man's face) not having been shaved for a long time
Câu ví dụ
Despite his scruffy appearance , he had a warm smile that instantly put people at ease .
Mặc dù ngoại hình luộm thuộm, anh ấy có nụ cười ấm áp khiến mọi người ngay lập tức cảm thấy thoải mái.
Luyện tập
"scruffy" nghĩa là gì?