celebrated

/ˈsɛɫəˌbɹeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, được công nhận rộng rãi
🎯
Đừng chỉ tra "celebrated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
widely recognized and acknowledged
✏️
Câu ví dụ
The celebrated scientist 's research led to groundbreaking discoveries in the field of physics .
Nghiên cứu của nhà khoa học nổi tiếng đã dẫn đến những khám phá đột phá trong lĩnh vực vật lý.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"celebrated" nghĩa là gì?