Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, được công nhận rộng rãi
Đừng chỉ tra "celebrated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
widely recognized and acknowledged
Câu ví dụ
The celebrated scientist 's research led to groundbreaking discoveries in the field of physics .
Nghiên cứu của nhà khoa học nổi tiếng đã dẫn đến những khám phá đột phá trong lĩnh vực vật lý.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
famous nổi tiếng, danh tiếng
Luyện tập
"celebrated" nghĩa là gì?