famed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, được công nhận
🎯
Đừng chỉ tra "famed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
widely recognized and known
✏️
Câu ví dụ
The city is famed for its vibrant nightlife and cultural attractions.
Thành phố nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và các điểm tham quan văn hóa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"famed" nghĩa là gì?