Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, được công nhận
Đừng chỉ tra "famed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
widely recognized and known
Câu ví dụ
The city is famed for its vibrant nightlife and cultural attractions.
Thành phố nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và các điểm tham quan văn hóa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
famous nổi tiếng, danh tiếng
Luyện tập
"famed" nghĩa là gì?