Solids, Liquids and Gases

Chất rắn, chất lỏng và chất khí
A2 Science and the Natural World 54 câu 11 từ vựng ~2 phút nghe
It's science class, and the students are in the school laboratory. Mr. Khanh is teaching them about the different forms of things around us.
Đang là giờ khoa học, học sinh đang ở phòng thí nghiệm của trường. Thầy Khánh dạy các em về các trạng thái khác nhau của vật chất quanh ta.
Nhân vật: Mr. Khanh, Lan
54 câu
Mr. Khanh

Good morning, everyone. Welcome to the laboratory. Today, we're going to learn about solids, liquids and gases.

Chào cả lớp. Chào mừng các em đến phòng thí nghiệm. Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về chất rắn, chất lỏng và chất khí.

Lan

Mr. Khanh, what's the difference between them?

Thầy Khánh ơi, chúng khác nhau thế nào ạ?

Mr. Khanh

Good question, Lan. Everything around us has very small parts. We call them atoms.

Câu hỏi hay đấy, Lan. Mọi thứ quanh ta đều có những phần rất nhỏ. Chúng ta gọi chúng là nguyên tử.

Lan

Atoms? Can we see them?

Nguyên tử ạ? Mình có nhìn thấy chúng không ạ?

Mr. Khanh

No, they're much too small. Millions of atoms can fit on the point of a pencil.

Không, chúng quá nhỏ. Hàng triệu nguyên tử có thể nằm vừa trên đầu bút chì.

Lan

Wow!

Ồ!

Mr. Khanh

In a solid, like ice or wood, the atoms are very close together. They can't move much.

Trong chất rắn, như nước đá hay gỗ, các nguyên tử nằm rất sát nhau. Chúng không di chuyển được nhiều.

Lan

And in a liquid?

Còn trong chất lỏng ạ?

Mr. Khanh

In a liquid, like water or milk, the atoms are close, but they can move around. That's why liquids can flow.

Trong chất lỏng, như nước hay sữa, các nguyên tử gần nhau nhưng có thể di chuyển. Vì thế chất lỏng có thể chảy.

Lan

And gas?

Còn chất khí?

Mr. Khanh

In a gas, the atoms are far apart, and they move very fast. Air is a gas. Oxygen is a good example.

Trong chất khí, các nguyên tử cách xa nhau và di chuyển rất nhanh. Không khí là chất khí. Oxy là một ví dụ điển hình.

Lan

We need oxygen to breathe, right?

Mình cần oxy để thở, đúng không ạ?

Mr. Khanh

Exactly. Almost every living organism needs oxygen. Plants also need a gas with carbon in it.

Chính xác. Hầu hết mọi sinh vật sống đều cần oxy. Thực vật còn cần một loại khí có chứa các-bon.

Lan

Is carbon a gas, too?

Các-bon cũng là chất khí ạ?

Mr. Khanh

No, carbon is a solid. You can find it in pencils and in diamonds! But it joins with oxygen to make a gas.

Không, các-bon là chất rắn. Em có thể tìm thấy nó trong bút chì và trong kim cương! Nhưng nó kết hợp với oxy để tạo thành một chất khí.

Lan

Diamonds and pencils have the same substance in them? That's crazy!

Kim cương với bút chì có cùng một chất ạ? Điên rồ quá!

Mr. Khanh

Ha ha. It's true. Now, let's try something. Look at this ice. What happens when we heat it?

Ha ha. Thật đấy. Giờ mình thử nhé. Nhìn cục nước đá này. Khi mình đun nóng thì sao?

Lan

It becomes water. A liquid!

Nó thành nước. Chất lỏng!

Mr. Khanh

And when we heat the water more?

Còn khi đun nước nóng hơn nữa?

Lan

It becomes steam. A gas!

Nó thành hơi nước. Chất khí!

Mr. Khanh

Perfect. The substance is the same, water, but it changes its form.

Hoàn hảo. Vẫn là một chất, là nước, nhưng nó thay đổi trạng thái.

Lan

Is water a chemical, too?

Nước cũng là một hóa chất ạ?

Mr. Khanh

Yes! In science, every substance is a chemical, even water.

Đúng vậy! Trong khoa học, mọi chất đều là hóa chất, kể cả nước.

Lan

Can we try it with other chemicals?

Mình thử với các hóa chất khác được không ạ?

Mr. Khanh

Not today. Some chemicals in this laboratory are dangerous. We must wear glasses and gloves first.

Hôm nay thì chưa. Một số hóa chất trong phòng thí nghiệm này nguy hiểm. Mình phải đeo kính và găng tay trước đã.

Lan

OK. Next week, then?

Vâng. Vậy tuần sau ạ?

Mr. Khanh

Yes, next week. Now, please write down what you saw today.

Ừ, tuần sau. Giờ các em ghi lại những gì đã thấy hôm nay nhé.

Từ vựng trong bài (11)

laboratory ˈɫæbɹəˌtɔɹi Danh từ
phòng thí nghiệm, lab
solid ˈsɑɫəd Danh từ
chất rắn, vật rắn
Trong bài: solids
liquid ˈɫɪkwəd Danh từ
chất lỏng, dịch thể
Trong bài: liquids
gas ˈɡæs Danh từ
khí
Trong bài: gases
atom ˈætəm Danh từ
nguyên tử, hạt cơ bản
Trong bài: atoms
oxygen ˈɑksədʒən Danh từ
ôxy, O₂
example ɪɡˈzæmpəɫ Danh từ
ví dụ, mẫu
organism ˈɔɹɡəˌnɪzəm Danh từ
sinh vật, cơ thể sống
carbon ˈkɑɹbən Danh từ
substance ˈsəbstəns Danh từ
chất, vật chất
chemical ˈkɛməkəɫ Tính từ
hóa học

Mẫu câu hay

What's the difference between them?
Chúng khác nhau thế nào?
the difference between A and B = sự khác nhau giữa A và B.
Oxygen is a good example.
Oxy là một ví dụ điển hình.
example = ví dụ. for example = ví dụ như.
It becomes water.
Nó trở thành nước.
become + danh từ/tính từ = trở thành. solid → liquid → gas.
Please write down what you saw today.
Hãy ghi lại những gì các em thấy hôm nay.
write down = ghi lại, ghi chép.

Kiểm tra nhanh

1. How do atoms move in a solid?
💡 "In a solid... the atoms are very close together. They can't move much."
2. Where can you find carbon?
💡 "You can find it in pencils and in diamonds!"
3. Why can't they try other chemicals today?
💡 "Some chemicals in this laboratory are dangerous. We must wear glasses and gloves first."

Cùng chủ đề Science and the Natural World

Chủ đề khác cấp A2