Paying the Bill in London
This café is lovely. But look at the prices! A cup of coffee is four pounds fifty.
Quán cà phê này dễ thương quá. Nhưng nhìn giá kìa! Một cốc cà phê bốn bảng rưỡi.
That's about one hundred and forty thousand dong! In Hanoi, I can buy five coffees with that.
Khoảng một trăm bốn mươi nghìn đồng đấy! Ở Hà Nội, số tiền đó mua được năm cốc cà phê.
Welcome to London! Everything is expensive here.
Chào mừng đến London! Ở đây cái gì cũng đắt.
Do we have enough pounds? I only have a twenty-pound bill and some coins.
Mình có đủ tiền bảng không? Anh chỉ còn một tờ hai mươi bảng với ít tiền xu.
I have about fifty pounds in cash. And we can pay by card.
Em còn khoảng năm mươi bảng tiền mặt. Mà mình có thể trả bằng thẻ.
Which card? The credit card or the debit card?
Thẻ nào? Thẻ tín dụng hay thẻ ghi nợ?
The debit card. The bank takes extra money when we use the credit card in another country.
Thẻ ghi nợ. Dùng thẻ tín dụng ở nước ngoài thì ngân hàng thu thêm phí.
Good thinking. How much money do we have left for the trip?
Em tính hay đấy. Mình còn bao nhiêu tiền cho chuyến đi?
Let me check. We changed one thousand dollars at the airport in Hanoi, and we have about half of it now.
Để em xem. Mình đổi một nghìn đô la ở sân bay Hà Nội, giờ còn khoảng một nửa.
And we still have those euros from Paris, right?
Mình vẫn còn mấy đồng euro từ Paris phải không?
Yes, about eighty euros. But we can't use them here. The UK uses pounds.
Ừ, khoảng tám mươi euro. Nhưng ở đây không dùng được. Anh dùng đồng bảng.
Can we change them at a bank?
Mình đổi ở ngân hàng được không?
Yes, but banks take a high fee. Maybe we can keep them for our next trip to Europe.
Được, nhưng ngân hàng thu phí cao. Hay mình giữ lại cho chuyến đi châu Âu sau.
Good idea. Oh, the waitress is coming.
Ý hay. Ồ, cô phục vụ đang đến kìa.
Excuse me. Can we have the check, please?
Xin lỗi. Cho chúng tôi xin hóa đơn.
In Britain, they say the bill. Check is American English.
Ở Anh người ta nói là bill. Check là tiếng Anh-Mỹ.
Oh, right! Can we have the bill, please?
À, đúng rồi! Cho chúng tôi xin hóa đơn ạ.
Here it is. Twelve pounds and eighty pence. In America, a dollar has one hundred cents. Here, a pound has one hundred pence.
Đây rồi. Mười hai bảng tám mươi xu. Ở Mỹ, một đô la có một trăm xu cent. Ở đây, một bảng có một trăm xu pence.
Hmm. That's more than I thought. The cost of two coffees and a cake is twelve pounds?
Ừm. Nhiều hơn em nghĩ. Hai cốc cà phê với một cái bánh mà hết mười hai bảng?
Let me see the receipt. Oh, it includes a service charge. That's normal here.
Để anh xem hóa đơn. À, đã tính cả phí phục vụ. Ở đây thế là bình thường.
I see. OK, I'll pay by card. Should we leave a tip, too?
Em hiểu rồi. Được, em trả bằng thẻ. Mình có nên để lại tiền boa không?
Not this time. The service charge is already in the bill.
Lần này thì không. Phí phục vụ đã tính trong hóa đơn rồi.
You know, this is the most expensive holiday of our lives.
Anh biết không, đây là kỳ nghỉ đắt đỏ nhất đời mình đấy.
But it's also the best one. Come on, let's go to the British Museum. It's free!
Nhưng cũng là kỳ nghỉ tuyệt nhất. Đi thôi, mình đến Bảo tàng Anh. Vào cửa miễn phí đấy!