Rules at the Museum

Nội quy ở bảo tàng
A2 Modal and Other Verbs 63 câu 13 từ vựng ~3 phút nghe
Mrs. Lan is visiting the National Museum with her two children. At the entrance, a security guard checks her bag and explains the rules.
Chị Lan đưa hai con đi tham quan Bảo tàng Quốc gia. Ở lối vào, nhân viên bảo vệ kiểm tra túi và giải thích nội quy cho chị.
Nhân vật: Guard, Mrs. Lan
63 câu
Guard

Good morning. Welcome to the National Museum. May I check your bag, please?

Chào chị. Chào mừng chị đến Bảo tàng Quốc gia. Cho tôi kiểm tra túi của chị nhé?

Mrs. Lan

Of course. Here you are.

Vâng. Đây anh.

Guard

Thank you. Sorry, you can't carry this water bottle inside. You must leave it here.

Cảm ơn chị. Xin lỗi, chị không được mang chai nước này vào trong. Chị phải để nó ở đây.

Mrs. Lan

Oh, OK. Can I keep my camera?

À, vâng. Tôi có được giữ máy ảnh không?

Guard

Yes, you can take photos. But flash isn't allowed.

Được, chị có thể chụp ảnh. Nhưng không được dùng đèn flash.

Mrs. Lan

No flash. Got it. Can my children enter for free?

Không dùng flash. Tôi nhớ rồi. Con tôi có được vào miễn phí không?

Guard

Children under six can enter for free. How old are they?

Trẻ dưới sáu tuổi được vào miễn phí. Các cháu bao nhiêu tuổi ạ?

Mrs. Lan

Five and nine.

Năm tuổi và chín tuổi.

Guard

Then you have to buy one children's ticket and one adult ticket.

Vậy chị phải mua một vé trẻ em và một vé người lớn.

Mrs. Lan

OK. Where can I buy tickets?

Vâng. Tôi mua vé ở đâu?

Guard

At the desk over there. You may have to wait a few minutes. There's a school group in front of you.

Ở quầy đằng kia. Chị có thể phải đợi vài phút. Phía trước có một đoàn học sinh.

Mrs. Lan

No problem. Is there a guided tour?

Không sao. Có tour hướng dẫn không anh?

Guard

Yes, at ten o'clock. Follow the guide with the yellow flag.

Có, lúc mười giờ. Chị đi theo hướng dẫn viên cầm cờ vàng nhé.

Mrs. Lan

Great. Are there any other rules?

Tuyệt. Còn quy định nào khác không?

Guard

Please don't touch the objects. And keep your children close to you. The rooms are very crowded today.

Xin đừng chạm vào hiện vật. Và chị giữ các cháu ở gần nhé. Hôm nay các phòng đông lắm.

Mrs. Lan

Of course. Where are the toilets?

Vâng. Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

Guard

Wait. Before you go in, may I ask you to switch your phone to silent? Some visitors don't like noise in the museum.

Khoan đã. Trước khi chị vào, phiền chị chuyển điện thoại sang chế độ im lặng nhé? Một số khách không thích tiếng ồn trong bảo tàng.

Mrs. Lan

Sure. I'll do it now. And my kids must be quiet, too, right?

Được. Tôi làm ngay đây. Và các cháu cũng phải giữ trật tự, đúng không?

Guard

They can talk, but please don't let them run. Last week, a boy fell and hurt his knee.

Các cháu nói chuyện được, nhưng đừng để các cháu chạy nhé. Tuần trước có một cậu bé ngã đau đầu gối.

Mrs. Lan

Oh dear. I'll keep them close. So, where are the toilets?

Ôi trời. Tôi sẽ giữ các cháu ở gần. Vậy nhà vệ sinh ở đâu ạ?

Guard

Look, I'll point to them. Go down that hall, and they're on your right.

Chị xem, để tôi chỉ cho. Đi hết hành lang kia, nhà vệ sinh ở bên phải.

Mrs. Lan

Thank you. Can we eat in the museum?

Cảm ơn anh. Chúng tôi có được ăn uống trong bảo tàng không?

Guard

Not inside. But there's a café in the garden. You can eat there.

Bên trong thì không. Nhưng ngoài vườn có quán cà phê. Chị có thể ăn ở đó.

Mrs. Lan

Perfect. What time does the museum close?

Tuyệt quá. Mấy giờ bảo tàng đóng cửa?

Guard

At five p.m. But the last entry is at four thirty.

Năm giờ chiều. Nhưng giờ vào cửa cuối cùng là bốn giờ rưỡi.

Mrs. Lan

Thank you for your help.

Cảm ơn anh đã giúp đỡ.

Guard

You're welcome. Enjoy your visit! You can get your water bottle back here when you leave.

Không có gì. Chúc chị tham quan vui vẻ! Lúc về chị lấy lại chai nước ở đây nhé.

Mrs. Lan

I will. Thanks again!

Vâng. Cảm ơn anh lần nữa!

Từ vựng trong bài (13)

may ˈmeɪ Động từ
có thể, có lẽ
to check Động từ
kiểm tra, xem xét
can ˈkæn Động từ
có thể, có khả năng
to carry Động từ
must ˈməst Động từ
phải, cần phải
to keep Động từ
giữ, bảo quản
to allow Động từ
cho phép, để
Trong bài: allowed
to enter Động từ
vào
have to Động từ
phải, cần phải
to wait Động từ
chờ, đợi
to follow Động từ
theo dõi, đi theo
to point Động từ
chỉ, hướng dẫn
will ˈwɪɫ Động từ
sẽ, sắp

Mẫu câu hay

May I check your bag, please?
Cho tôi kiểm tra túi của bạn nhé?
May I...? = Tôi có thể...? (rất lịch sự, trang trọng hơn Can I...?).
You must leave it here.
Bạn phải để nó ở đây.
must = phải (quy định, mệnh lệnh). mustn't = không được phép.
Flash isn't allowed.
Không được dùng đèn flash.
be allowed = được phép. allow somebody to V = cho phép ai làm gì.
You may have to wait a few minutes.
Bạn có thể phải đợi vài phút.
may = có thể (khả năng xảy ra). have to = phải.

Kiểm tra nhanh

1. What can't Mrs. Lan carry inside?
💡 "you can't carry this water bottle inside. You must leave it here."
2. Why does she have to buy a children's ticket?
💡 "Children under six can enter for free." / "Five and nine."
3. Where can they eat?
💡 "there's a café in the garden. You can eat there."

Cùng chủ đề Modal and Other Verbs

Chủ đề khác cấp A2