Planning a Surprise Birthday Party

Lên kế hoạch tiệc sinh nhật bất ngờ
A2 Hobbies and Daily Activities 54 câu 12 từ vựng ~2 phút nghe
Their friend Mai's birthday is next Saturday. Lan and Bao want to plan a surprise party for her.
Thứ Bảy tới là sinh nhật của Mai, bạn của họ. Lan và Bảo muốn tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho cô.
Nhân vật: Lan, Bao
54 câu
Lan

Bao, Mai's birthday is next Saturday. Let's plan a surprise party for her!

Bảo ơi, thứ Bảy tới là sinh nhật Mai. Mình tổ chức tiệc bất ngờ cho Mai đi!

Bao

Great idea. How do you want to celebrate? At a restaurant?

Ý hay đấy. Cậu muốn tổ chức thế nào? Ở nhà hàng à?

Lan

Hmm, restaurants are expensive. What about a picnic in the park?

Ừm, nhà hàng đắt lắm. Đi dã ngoại ở công viên thì sao?

Bao

A picnic sounds nice, but the weather forecast says it might rain.

Dã ngoại nghe hay đấy, nhưng dự báo thời tiết bảo có thể mưa.

Lan

Oh no. What else does Mai like?

Ôi không. Mai còn thích gì nữa nhỉ?

Bao

She loves swimming. What about the new water park in District Seven?

Mai mê bơi lắm. Công viên nước mới ở Quận Bảy thì sao?

Lan

That's a fun idea! But can we have a party there?

Ý đó vui đấy! Nhưng ở đó tổ chức tiệc được không?

Bao

Yes. They have party rooms with tables. I saw it on their website. You can book a room for three hours.

Được. Họ có phòng tiệc có bàn ghế. Mình thấy trên trang web của họ. Có thể đặt phòng trong ba tiếng.

Lan

Perfect. What time should the party begin?

Tuyệt. Mấy giờ thì bắt đầu tiệc?

Bao

Let's begin at two and end at five. Then everyone can go home before dark.

Bắt đầu lúc hai giờ và kết thúc lúc năm giờ đi. Như thế mọi người về nhà trước khi trời tối.

Lan

Good. Who should we invite?

Được. Mình nên mời những ai?

Bao

Our classmates and her cousin Thu. About fifteen people.

Các bạn cùng lớp và chị họ Mai là Thu. Khoảng mười lăm người.

Lan

How do we keep it a secret? Mai always knows everything!

Làm sao giữ bí mật được? Mai cái gì cũng biết!

Bao

I'll tell her we're going swimming, just the two of us. Then everyone will jump out and shout surprise!

Mình sẽ bảo Mai là hai đứa đi bơi thôi. Rồi mọi người sẽ nhảy ra và hét lên: bất ngờ chưa!

Lan

Ha ha. She'll be so pleased. She loves surprises.

Ha ha. Mai sẽ vui lắm. Mai thích bất ngờ mà.

Bao

What about the cake?

Thế còn bánh kem?

Lan

My aunt makes great cakes. I'll ask her to make a chocolate one.

Dì mình làm bánh ngon lắm. Mình sẽ nhờ dì làm một cái bánh sô-cô-la.

Bao

And music! Mai loves to dance. Can we bring a speaker?

Còn nhạc nữa! Mai thích nhảy lắm. Mình mang loa theo được không?

Lan

Sure. But no smoking, OK? At Long's party last year, some guys smoked inside, and it was terrible.

Được. Nhưng không hút thuốc nhé? Ở tiệc của Long năm ngoái, mấy anh chàng hút thuốc trong phòng, kinh khủng lắm.

Bao

Of course. The water park doesn't allow it anyway.

Tất nhiên. Mà công viên nước cũng không cho phép.

Lan

Good. You know, it's surprising how cheap the water park is. It's only one hundred and fifty thousand for each person.

Tốt. Cậu biết không, công viên nước rẻ bất ngờ đấy. Chỉ một trăm năm mươi nghìn mỗi người.

Bao

Yes, and that includes a drink.

Ừ, mà còn kèm một đồ uống nữa.

Lan

Great. I'm sure it'll be an enjoyable afternoon for everyone.

Tuyệt. Mình chắc chắn đó sẽ là một buổi chiều vui vẻ cho tất cả mọi người.

Bao

Me too. Let's make a group chat now. But don't add Mai!

Mình cũng nghĩ thế. Giờ mình tạo nhóm chat đi. Nhưng đừng thêm Mai vào nhé!

Lan

Ha ha. Of course not!

Ha ha. Tất nhiên là không rồi!

Từ vựng trong bài (12)

party ˈpɑɹti Danh từ
tiệc, buổi tiệc
to celebrate Động từ
ăn mừng, kỷ niệm
picnic ˈpɪkˌnɪk Danh từ
dã ngoại, bữa ăn ngoài trời
water park Danh từ
công viên nước, khu vui chơi giải trí dưới nước
fun ˈfən Danh từ
niềm vui, sự thích thú
to begin Động từ
bắt đầu, khởi đầu
to end Động từ
kết thúc, chấm dứt
pleased ˈpɫizd Tính từ
hài lòng, vui mừng
dance ˈdæns Danh từ
điệu nhảy
to smoke Động từ
hút
Trong bài: smoking, smoked
surprising səˈpɹaɪzɪŋ Tính từ
đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên
enjoyable ˌɛnˈdʒɔɪəbəɫ Tính từ
thú vị, dễ chịu

Mẫu câu hay

How do you want to celebrate?
Bạn muốn ăn mừng thế nào?
celebrate = ăn mừng, tổ chức kỷ niệm (sinh nhật, ngày lễ, chiến thắng...).
How do we keep it a secret?
Làm sao giữ bí mật được?
keep something a secret = giữ bí mật điều gì.
It's surprising how cheap the water park is.
Công viên nước rẻ bất ngờ.
It's surprising how + tính từ + mệnh đề = ... đến bất ngờ. surprising = gây ngạc nhiên; surprised = cảm thấy ngạc nhiên.
She'll be so pleased.
Cô ấy sẽ rất vui.
pleased = hài lòng, vui (lịch sự hơn happy một chút).

Kiểm tra nhanh

1. Why don't they have a picnic?
💡 "the weather forecast says it might rain."
2. Where will the party be?
💡 "What about the new water park in District Seven?" / "That's a fun idea!"
3. How much does the water park cost for each person?
💡 "It's only one hundred and fifty thousand for each person."

Cùng chủ đề Hobbies and Daily Activities

Chủ đề khác cấp A2