After English Class

Sau giờ học tiếng Anh
A2 Modal and Other Verbs 55 câu 15 từ vựng ~2 phút nghe
English class is over. Hoa stays behind because she has some questions for her teacher, Mr. Ben.
Giờ tiếng Anh vừa kết thúc. Hoa ở lại vì có vài câu muốn hỏi thầy Ben.
Nhân vật: Hoa, Mr. Ben
55 câu
Hoa

Mr. Ben, could I ask you something?

Thầy Ben ơi, em hỏi thầy một chút được không ạ?

Mr. Ben

Of course, Hoa. What is it?

Tất nhiên rồi, Hoa. Chuyện gì vậy em?

Hoa

I didn't understand the word deadline in the homework. What does it mean?

Em không hiểu từ deadline trong bài tập về nhà. Nó có nghĩa là gì ạ?

Mr. Ben

A deadline is the last day to finish something. The deadline for this homework is Friday. You should complete it before then.

Deadline là hạn cuối để hoàn thành việc gì đó. Hạn nộp bài tập này là thứ Sáu. Em nên làm xong trước hôm đó.

Hoa

Oh, I see. Can you repeat the page number? I didn't hear it.

À, em hiểu rồi. Thầy nhắc lại số trang được không ạ? Em không nghe rõ.

Mr. Ben

Page forty-five. Exercises one to four.

Trang bốn mươi lăm. Bài một đến bài bốn.

Hoa

Thank you. Also, I'm thinking about dropping my French class. I have too much homework.

Em cảm ơn thầy. Với lại, em đang nghĩ đến việc bỏ lớp tiếng Pháp. Em có nhiều bài tập quá.

Mr. Ben

Hmm. Don't hurry. Talk to your parents first. Later, you might be glad that you didn't stop.

Ừm. Đừng vội. Em nói chuyện với bố mẹ trước đã. Sau này có thể em sẽ mừng vì đã không bỏ.

Hoa

You're right. I'll try to plan my time better.

Thầy nói đúng ạ. Em sẽ cố sắp xếp thời gian tốt hơn.

Mr. Ben

Good. Here's a tip. Study a little every day. Don't try to do everything on Sunday night.

Tốt. Thầy mách em một mẹo. Mỗi ngày học một chút. Đừng cố làm hết mọi thứ vào tối Chủ nhật.

Hoa

That's exactly what I do!

Đúng y như em đang làm!

Mr. Ben

Ha ha. Most students do.

Ha ha. Phần lớn học sinh đều thế.

Hoa

Mr. Ben, can you suggest a book for me? I want to read in English.

Thầy Ben ơi, thầy gợi ý cho em một cuốn sách được không ạ? Em muốn đọc sách tiếng Anh.

Mr. Ben

Sure. Pick something easy and fun, like a detective story. Short books for learners are good for your level.

Được chứ. Em chọn cuốn nào dễ và vui, như truyện trinh thám chẳng hạn. Sách ngắn dành cho người học hợp với trình độ của em.

Hoa

OK. My mom wants me to read the news in English, but I refuse. It's so boring!

Vâng ạ. Mẹ em muốn em đọc báo tiếng Anh, nhưng em không chịu. Chán lắm!

Mr. Ben

Ha ha. Reading should be fun. You'll learn more when you enjoy it.

Ha ha. Đọc sách phải vui chứ. Thích thú thì em sẽ học được nhiều hơn.

Hoa

Thank you. Oh, and are you going on holiday next week?

Em cảm ơn thầy. À, tuần sau thầy đi nghỉ phải không ạ?

Mr. Ben

Yes. I'm going to Sapa for five days.

Đúng vậy. Thầy đi Sa Pa năm ngày.

Hoa

Will you climb Fansipan?

Thầy có leo Fansipan không ạ?

Mr. Ben

I might. But I'll be careful. Last year, I broke my arm in Japan when I was skiing!

Có thể. Nhưng thầy sẽ cẩn thận. Năm ngoái thầy bị gãy tay khi trượt tuyết ở Nhật!

Hoa

Oh no! Please take care, Mr. Ben.

Ôi không! Thầy nhớ giữ gìn sức khỏe nhé.

Mr. Ben

I will. Thank you, Hoa. And remember, finish your homework by Friday!

Thầy sẽ cẩn thận. Cảm ơn em, Hoa. Và nhớ làm xong bài tập trước thứ Sáu đấy!

Hoa

I won't forget. Have a great trip!

Em không quên đâu ạ. Chúc thầy có chuyến đi vui vẻ!

Từ vựng trong bài (15)

could ˈkʊd Động từ
Bạn có thể, Bạn có thể không
to mean Động từ
có nghĩa là, muốn nói
should ˈʃʊd Động từ
nên, phải
to complete Động từ
hoàn thành, kết thúc
can ˈkæn Động từ
có thể, có khả năng
to repeat Động từ
lặp lại, làm lại
to drop Động từ
thả, làm rơi
Trong bài: dropping
to hurry Động từ
vội vàng, nhanh chóng
might ˈmaɪt Động từ
có thể, có lẽ
to try Động từ
cố gắng, thử
to pick Động từ
to refuse Động từ
từ chối, không chấp nhận
will ˈwɪɫ Động từ
sẽ, sắp
to break Động từ
gãy, vỡ
Trong bài: broke
take care Thán từ
Bảo trọng, Cẩn thận nhé

Mẫu câu hay

Could I ask you something?
Tôi hỏi bạn một chút được không?
Could I...? lịch sự hơn Can I...? khi xin phép.
What does it mean?
Nó có nghĩa là gì?
mean (quá khứ: meant) = có nghĩa là. What does X mean?
You should complete it before then.
Bạn nên làm xong trước hôm đó.
should = nên (lời khuyên). complete = hoàn thành.
Please take care.
Nhớ giữ gìn sức khỏe nhé.
take care = bảo trọng, cẩn thận. Cũng dùng để chào tạm biệt: Take care!

Kiểm tra nhanh

1. When is the homework deadline?
💡 "The deadline for this homework is Friday."
2. What does Mr. Ben say about dropping the French class?
💡 "Don't hurry. Talk to your parents first."
3. What happened to Mr. Ben last year?
💡 "Last year, I broke my arm in Japan when I was skiing!"

Cùng chủ đề Modal and Other Verbs

Chủ đề khác cấp A2