A Boring Sunday at Home

Một ngày Chủ nhật buồn chán ở nhà
A2 Hobbies and Daily Activities 60 câu 12 từ vựng ~2 phút nghe
It's Sunday afternoon. Minh is fourteen. He is lying on the sofa, and he says there's nothing to do.
Chiều Chủ nhật. Minh mười bốn tuổi. Cậu nằm dài trên ghế sofa và kêu là chẳng có gì để làm.
Nhân vật: Minh, Mom
60 câu
Minh

Mom, I'm so bored. There's nothing to do.

Mẹ ơi, con chán quá. Chẳng có gì để làm cả.

Mom

Bored? There's a lot to do. You can help me with the laundry.

Chán á? Có bao nhiêu việc đấy. Con giúp mẹ giặt giũ đi.

Minh

That's not fun. I mean something fun.

Thế đâu có vui. Ý con là việc gì vui vui cơ.

Mom

Housework can be fun. Cleaning your room, for example. It's a mess. I found three socks under your bed.

Việc nhà cũng có thể vui mà. Dọn phòng con chẳng hạn. Bừa bộn lắm rồi. Mẹ tìm thấy ba chiếc tất dưới gầm giường con.

Minh

Mom! I'm serious.

Mẹ! Con nói nghiêm túc mà.

Mom

OK. What about your friends? Can't you call Phuc?

Thôi được. Thế còn bạn bè con? Con gọi Phúc không được à?

Minh

He's at his table tennis club on Sundays. And Long is visiting his grandma.

Chủ nhật Phúc đi câu lạc bộ bóng bàn. Còn Long thì về thăm bà.

Mom

Why don't you join a club, too? There's a basketball club at the sports center.

Sao con không tham gia câu lạc bộ nào đó? Ở trung tâm thể thao có câu lạc bộ bóng rổ đấy.

Minh

I'm not good at ball games. I'm too short.

Con chơi mấy môn bóng không giỏi. Con thấp quá.

Mom

What about yoga? I do yoga every Tuesday. It helps me relax after work.

Thế yoga thì sao? Thứ Ba nào mẹ cũng tập yoga. Nó giúp mẹ thư giãn sau giờ làm.

Minh

Yoga? That's for old people.

Yoga á? Dành cho người già mà.

Mom

Excuse me? I'm not old! And there are lots of young people in my class.

Con nói gì cơ? Mẹ không già nhé! Mà lớp mẹ có nhiều người trẻ lắm.

Minh

Sorry, sorry. OK, what are you doing this afternoon?

Con xin lỗi, con xin lỗi. Thế chiều nay mẹ làm gì?

Mom

I'm cooking dinner. Your grandparents are coming. Do you want to learn? Cooking is a useful skill.

Mẹ nấu bữa tối. Ông bà sắp sang. Con có muốn học không? Nấu ăn là kỹ năng hữu ích đấy.

Minh

Hmm. What are you making?

Ừm. Mẹ định nấu món gì?

Mom

Spring rolls. You can roll them. It's like a game.

Nem rán. Con cuốn nem nhé. Giống như chơi trò chơi ấy.

Minh

OK, that sounds better than doing nothing.

Được, nghe còn hơn là ngồi không.

Mom

Great. But first, take a bath. You played football all morning, and you smell terrible!

Tốt. Nhưng trước tiên đi tắm đã. Con đá bóng cả buổi sáng, người hôi lắm!

Minh

Ha ha, fine. And then can I play a video game?

Ha ha, được rồi. Thế xong rồi con chơi điện tử được không?

Mom

After dinner. And please put your old toys in a box. Your little cousin is coming, too, and I want to give them to him.

Sau bữa tối. Và con nhớ cho đồ chơi cũ vào một cái hộp. Em họ con cũng sang, mẹ muốn cho em.

Minh

My old toys? Even my robot?

Đồ chơi cũ của con á? Cả con rô-bốt nữa ạ?

Mom

You're fourteen, Minh. You didn't play with that robot for five years.

Con mười bốn tuổi rồi, Minh. Năm năm nay con có chơi con rô-bốt đó đâu.

Minh

OK, OK. Maybe I'm not bored any more. I'm busy now!

Thôi được, thôi được. Chắc con hết chán rồi. Giờ con bận rồi!

Mom

Ha ha. See? Sundays are never boring in this house.

Ha ha. Thấy chưa? Ở nhà này Chủ nhật không bao giờ chán.

Từ vựng trong bài (12)

bored ˈbɔɹd Tính từ
chán, buồn tẻ
laundry ˈɫɔndɹi Danh từ
quần áo giặt, đồ giặt
fun ˈfən Danh từ
niềm vui, sự thích thú
cleaning ˈkɫinɪŋ Danh từ
dọn dẹp, làm sạch
table tennis Danh từ
bóng bàn, ping-pong
club ˈkɫəb Danh từ
câu lạc bộ, hộp đêm
ball game Danh từ
trò chơi bóng, cuộc chơi bóng
Trong bài: ball games
yoga ˈjoʊɡə Danh từ
to relax Động từ
thư giãn, nghỉ ngơi
cooking ˈkʊkɪŋ Danh từ
nấu ăn, chế biến thực phẩm
bath ˈbæθ Danh từ
tắm, bồn tắm
toy ˈtɔɪ Danh từ
đồ chơi, trò chơi
Trong bài: toys

Mẫu câu hay

I'm so bored.
Tôi chán quá.
bored = cảm thấy chán (người); boring = gây nhàm chán (sự việc). I'm bored ≠ I'm boring!
Why don't you join a club?
Sao con không tham gia một câu lạc bộ?
Why don't you + V? = Sao bạn không...? — cách đưa ra gợi ý.
It helps me relax after work.
Nó giúp tôi thư giãn sau giờ làm.
help + somebody + V (nguyên mẫu) = giúp ai làm gì.
That sounds better than doing nothing.
Nghe còn hơn là ngồi không.
Sau giới từ than dùng V-ing: better than doing nothing.

Kiểm tra nhanh

1. Why can't Minh call Phuc?
💡 "He's at his table tennis club on Sundays."
2. Why does Minh's mom do yoga?
💡 "It helps me relax after work."
3. What does Mom want to do with Minh's old toys?
💡 "Your little cousin is coming, too, and I want to give them to him."

Cùng chủ đề Hobbies and Daily Activities

Chủ đề khác cấp A2