Getting Ready for the Class Reunion

Chuẩn bị cho buổi họp lớp
A2 Pronouns and Determiners 58 câu 2 từ vựng ~2 phút nghe
Ten years after high school, Thu and Kien are organizing a party for their old classmates. The party is tonight, and they are checking that everything is ready.
Mười năm sau khi tốt nghiệp cấp ba, Thu và Kiên tổ chức một buổi họp mặt cho các bạn cùng lớp cũ. Tối nay là buổi tiệc, hai người đang kiểm tra xem mọi thứ đã sẵn sàng chưa.
Nhân vật: Thu, Kien
58 câu
Thu

Kien, the class party is tonight. Is everything ready?

Kiên ơi, tối nay họp lớp rồi. Mọi thứ xong chưa?

Kien

Almost. I bought some drinks and several bags of snacks.

Sắp xong rồi. Mình mua ít đồ uống và mấy túi đồ ăn vặt.

Thu

Great. Did everyone reply to the invitation?

Tuyệt. Mọi người trả lời lời mời hết chưa?

Kien

Most people did. Thirty people are coming. But no one from class 12B replied.

Phần lớn rồi. Ba mươi người sẽ đến. Nhưng chẳng ai bên lớp 12B trả lời cả.

Thu

Really? None of them?

Thật à? Không một ai à?

Kien

None. Maybe they didn't get the message.

Không ai cả. Có khi họ không nhận được tin nhắn.

Thu

Can someone call them? Do you know anyone in that class?

Có ai gọi cho họ được không? Cậu có quen ai lớp đó không?

Kien

Yes, I know Hung. I'll call him now.

Có, mình quen Hùng. Mình gọi cậu ấy ngay đây.

Thu

Thanks. What about the food? Did any restaurant say yes?

Cảm ơn cậu. Còn đồ ăn thì sao? Có nhà hàng nào nhận chưa?

Kien

The pizza place said no. They're too busy on Saturdays. But the other one, the Vietnamese restaurant, said yes.

Quán pizza từ chối. Thứ Bảy họ bận quá. Nhưng quán còn lại, nhà hàng Việt Nam, thì nhận rồi.

Thu

Good. Every person can choose one main dish.

Tốt. Mỗi người được chọn một món chính.

Kien

Do we have any music?

Mình có nhạc chưa?

Thu

Linh is bringing her speaker. And Duc is going to play the guitar.

Linh sẽ mang loa đến. Còn Đức sẽ chơi ghi-ta.

Kien

Perfect. Is there a problem with anything else?

Hoàn hảo. Còn vấn đề gì khác không?

Thu

Yes. There are no chairs in the room! We need forty chairs.

Có. Trong phòng không có cái ghế nào! Mình cần bốn mươi cái ghế.

Kien

No chairs? Oh no.

Không có ghế á? Ôi không.

Thu

The hotel has some chairs, but they want extra money.

Khách sạn có ghế, nhưng họ muốn thu thêm tiền.

Kien

How much?

Bao nhiêu?

Thu

Ten thousand for each chair.

Mười nghìn một cái ghế.

Kien

That's OK. Every person can pay a little more.

Thế cũng được. Mỗi người đóng thêm một chút là xong.

Thu

Good idea. Oh, and someone needs to take photos.

Ý hay. À, còn phải có người chụp ảnh nữa.

Kien

I'll do it. I have a good camera.

Để mình làm. Mình có máy ảnh tốt.

Thu

Great. Can you also make a short video for the people who can't come? Some of them live abroad now.

Tuyệt. Cậu quay thêm một video ngắn cho những bạn không đến được nhé? Vài bạn giờ đang sống ở nước ngoài.

Kien

Sure. I'll send it to the class group after the party.

Được. Tiệc xong mình sẽ gửi vào nhóm lớp.

Thu

And let's prepare a small gift for our old teacher, Mrs. Hanh. She's coming, too.

Mình chuẩn bị một món quà nhỏ cho cô Hạnh, cô giáo cũ của mình nữa nhé. Cô cũng sẽ đến.

Thu

Thank you, Kien. You help with everything.

Cảm ơn cậu, Kiên. Việc gì cậu cũng giúp.

Kien

No problem. It's going to be a great night. I can't wait to see everyone again!

Không có gì. Tối nay sẽ vui lắm đây. Mình nóng lòng được gặp lại mọi người quá!

Thu

Me too. Ten years! I wonder if anyone looks different.

Mình cũng vậy. Mười năm rồi! Không biết có ai thay đổi nhiều không.

Từ vựng trong bài (2)

something ˈsəmθɪŋ Đại từ
cái gì đó, một thứ gì đó
Trong bài: kien, the, class, party, is, tonight, ready, almost, i, bought, some, drinks, and, several, bags, of, snacks, great, did, everyone, reply, to, invitation, most, people, thirty, are, coming, but, no, one, from, replied, really, none, them, maybe, they, didn't, get, message, can, someone, call, do, you, know, anyone, in, that, yes, hung, i'll, him, now, thanks, what, about, food, any, restaurant, say, pizza, place, said, they're, too, busy, on, saturdays, other, vietnamese, good, every, person, choose, main, dish, we, have, music, linh, bringing, her, speaker, duc, going, play, guitar, perfect, there, a, problem, with, anything, else, chairs, room, need, forty, oh, hotel, has, want, extra, money, how, much, ten, thousand, for, each, chair, that's, ok, pay, little, more, idea, needs, take, photos, it, camera, also, make, short, video, who, can't, come, live, abroad, sure, send, group, after, let's, prepare, small, gift, our, old, teacher, mrs, hanh, she's, thank, help, it's, be, night, wait, see, again, me, years, wonder, if, looks, different
everything ˈɛvɹiˌθɪŋ Đại từ
mọi thứ, tất cả

Mẫu câu hay

Is everything ready?
Mọi thứ sẵn sàng chưa?
everything/everyone đi với động từ số ít: everything is, everyone replies.
No one from class 12B replied.
Chẳng ai bên lớp 12B trả lời cả.
no one / nobody = không ai. none (of them) = không ai/không cái nào (trong nhóm).
Do you know anyone in that class?
Bạn có quen ai lớp đó không?
anyone dùng trong câu hỏi, phủ định; someone dùng trong câu khẳng định và lời đề nghị.
Every person can choose one main dish.
Mỗi người được chọn một món chính.
every + danh từ số ít = mỗi, mọi. several = vài, một số.

Kiểm tra nhanh

1. Which class didn't reply?
💡 "But no one from class 12B replied."
2. Why did the pizza place say no?
💡 "They're too busy on Saturdays."
3. Who will take photos?
💡 "I'll do it. I have a good camera."

Cùng chủ đề Pronouns and Determiners

Chủ đề khác cấp A2