My First Fun Run

Lần đầu chạy bộ vì cộng đồng
A1 Simple Verbs 51 câu 15 từ vựng ~2 phút nghe
It's Sunday morning. There is a five-kilometer fun run in the park. Jenny and her co-worker, Hieu, run together. It's Hieu's first race.
Sáng Chủ nhật, ở công viên có một cuộc chạy vui năm cây số. Jenny và đồng nghiệp là Hiếu chạy cùng nhau. Đây là cuộc chạy đầu tiên của Hiếu.
Nhân vật: Jenny, Hieu
51 câu
Jenny

Good morning, Hieu! Are you ready?

Chào buổi sáng, Hiếu! Cậu sẵn sàng chưa?

Hieu

I think so. But five kilometers is a lot. I never run.

Chắc là rồi. Nhưng năm cây số nhiều lắm. Tôi chưa bao giờ chạy bộ.

Jenny

Don't worry. It's a fun run. You can run, and you can walk too.

Đừng lo. Đây là cuộc chạy vui mà. Cậu có thể chạy, cũng có thể đi bộ.

Hieu

Good. What time does it start?

Tốt. Mấy giờ thì bắt đầu?

Jenny

At seven. Let's go to the start line. Come on!

Lúc bảy giờ. Ra vạch xuất phát thôi. Đi nào!

Hieu

Wow, there are so many people. Some of them are jumping.

Ồ, đông người quá. Có người còn đang nhảy nữa kìa.

Jenny

They're getting warm. Let's jump too. One, two, three!

Họ đang khởi động. Mình cũng nhảy đi. Một, hai, ba!

During the race(Trong lúc chạy)
Hieu

Jenny, can we stop for a minute? I'm so tired.

Jenny ơi, mình dừng một phút được không? Tôi mệt quá.

Jenny

We're only at one kilometer! OK, let's walk for a minute. Don't stop.

Mình mới được một cây số thôi! Thôi được, đi bộ một phút nhé. Đừng dừng lại.

Hieu

OK. Which way do we go now?

Được. Giờ mình đi hướng nào?

Jenny

Turn left at the lake. Then we run around the lake two times.

Rẽ trái ở chỗ hồ. Sau đó mình chạy hai vòng quanh hồ.

Hieu

Two times! Oh no.

Hai vòng! Ôi không.

Jenny

You can do it. Look, that little girl is running. She's about eight!

Cậu làm được mà. Nhìn kìa, cô bé kia đang chạy. Cô bé chỉ khoảng tám tuổi!

Hieu

Oh, she's falling! Wait, let's help her.

Ồ, cô bé ngã rồi! Khoan, mình giúp cô bé đi.

Jenny

Are you OK? Here, sit down on this bench.

Cháu có sao không? Đây, ngồi xuống chiếc ghế này đi.

Hieu

Her knee is a little red, but she's OK. Her mother is coming.

Đầu gối cô bé hơi đỏ, nhưng không sao. Mẹ cô bé đang đến kìa.

Jenny

Good. Let's get going again. Only two kilometers to go.

Tốt rồi. Mình chạy tiếp thôi. Chỉ còn hai cây số nữa.

At the end(Về đích)
Hieu

We finish! I can't believe it. I can see the finish line!

Về đích rồi! Tôi không tin nổi. Tôi thấy vạch đích rồi!

Jenny

Well done, Hieu! Thirty-five minutes. That's great for your first race.

Giỏi lắm, Hiếu! Ba mươi lăm phút. Rất tốt cho lần chạy đầu tiên.

Hieu

Thanks for your help. Can we run again next month?

Cảm ơn chị đã giúp. Tháng sau mình chạy nữa được không?

Jenny

Of course! But first, let's get some water and sit down.

Tất nhiên rồi! Nhưng trước hết, mình đi lấy nước rồi ngồi nghỉ đã.

Từ vựng trong bài (15)

to run Động từ
chạy
Trong bài: running
to walk Động từ
đi bộ, đi dạo
to do Động từ
làm, thực hiện
Trong bài: does, done
to start Động từ
bắt đầu, khởi động
to let Động từ
để, cho phép
to go Động từ
đi, di chuyển
Trong bài: going
to come Động từ
đến, tới
Trong bài: coming
to jump Động từ
nhảy, bật nhảy
Trong bài: jumping
to get Động từ
nhận được, có được
Trong bài: getting
to stop Động từ
dừng lại, ngăn chặn
to turn Động từ
quay, xoay người
to fall Động từ
ngã, rơi
Trong bài: falling
to help Động từ
giúp đỡ, hỗ trợ
to sit Động từ
to finish Động từ
kết thúc, hoàn thành

Mẫu câu hay

What time does it start?
Mấy giờ thì bắt đầu?
start (bắt đầu) ↔ finish (kết thúc); stop (dừng lại).
Turn left at the lake.
Rẽ trái ở chỗ hồ.
"turn left/right at + địa điểm" dùng để chỉ đường.
You can do it.
Bạn làm được mà.
Câu động viên rất phổ biến.
Only two kilometers to go.
Chỉ còn hai cây số nữa.
"… to go" = còn… nữa (khoảng cách, thời gian còn lại).

Kiểm tra nhanh

1. How long is the fun run?
💡 Bối cảnh: "a five-kilometer fun run".
2. Who falls during the race?
💡 "Oh, she's falling!" — một cô bé khoảng tám tuổi.
3. How long does Hieu run?
💡 "Thirty-five minutes. That's great for your first race."

Cùng chủ đề Simple Verbs

Chủ đề khác cấp A1