to savor

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thưởng thức, hưởng thụ
🎯
Đừng chỉ tra "to savor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fully appreciate and enjoy the flavor or aroma of a food or drink as much as possible, particularly by slowly consuming it
✏️
Câu ví dụ
He paused to savor the delicious taste of the freshly baked cookies .
Anh ấy dừng lại để thưởng thức hương vị thơm ngon của những chiếc bánh quy mới ra lò.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to savor" nghĩa là gì?