to savor
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thưởng thức, hưởng thụ
Đừng chỉ tra "to savor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fully appreciate and enjoy the flavor or aroma of a food or drink as much as possible, particularly by slowly consuming it
Câu ví dụ
He paused to savor the delicious taste of the freshly baked cookies .
Anh ấy dừng lại để thưởng thức hương vị thơm ngon của những chiếc bánh quy mới ra lò.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to savor" nghĩa là gì?