commonplace

/ˈkɑmənˌpɫeɪs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, tầm thường
🎯
Đừng chỉ tra "commonplace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking distinctive features or uniqueness
✏️
Câu ví dụ
His explanation was full of commonplace ideas that everyone had heard before .
Lời giải thích của anh ấy đầy những ý tưởng tầm thường mà mọi người đã nghe trước đây.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"commonplace" nghĩa là gì?