Nghĩa tiếng Việt
thông thường, tầm thường
Đừng chỉ tra "commonplace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking distinctive features or uniqueness
Câu ví dụ
His explanation was full of commonplace ideas that everyone had heard before .
Lời giải thích của anh ấy đầy những ý tưởng tầm thường mà mọi người đã nghe trước đây.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
tired mệt mỏi, kiệt sức
Luyện tập
"commonplace" nghĩa là gì?