soiled

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bẩn, vấy bẩn
🎯
Đừng chỉ tra "soiled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made dirty or stained with material such as dirt, grime, or other substances
✏️
Câu ví dụ
He reluctantly put on the soiled work gloves , realizing they needed to be replaced .
Anh ấy miễn cưỡng đeo đôi găng tay lao động bẩn, nhận ra rằng chúng cần được thay thế.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa dirty bẩn, dơ
✅
Luyện tập

"soiled" nghĩa là gì?