Nghĩa tiếng Việt
bẩn, vấy bẩn
Đừng chỉ tra "soiled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made dirty or stained with material such as dirt, grime, or other substances
Câu ví dụ
He reluctantly put on the soiled work gloves , realizing they needed to be replaced .
Anh ấy miễn cưỡng đeo đôi găng tay lao động bẩn, nhận ra rằng chúng cần được thay thế.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
dirty bẩn, dơ
Luyện tập
"soiled" nghĩa là gì?