Can We Have Fast Food Tonight?
Mom, can we have fast food for dinner tonight? Please?
Mẹ ơi, tối nay mình ăn đồ ăn nhanh được không ạ? Đi mà mẹ?
Again? We had hamburgers on Saturday.
Lại nữa à? Thứ Bảy mình vừa ăn hamburger rồi.
But I'm so hungry, and the burger place is just next to the bus stop.
Nhưng con đói lắm, mà quán hamburger ở ngay cạnh bến xe buýt.
Tom, you eat too much junk food. Yesterday, I found three bags of potato chips under your bed!
Tom, con ăn đồ ăn vặt nhiều quá rồi. Hôm qua mẹ tìm thấy ba gói khoai tây chiên dưới gầm giường con!
Those were my snacks for the week.
Đó là đồ ăn vặt cho cả tuần của con mà.
For the week? They were all empty!
Cả tuần á? Gói nào cũng hết sạch rồi!
OK, OK. But French fries are vegetables. Potatoes are vegetables!
Thôi được. Nhưng khoai tây chiên là rau mà. Khoai tây là rau còn gì!
Ha ha. Nice try. They're fried in a lot of oil. That's not healthy.
Ha ha. Cố lắm. Khoai đó được chiên trong rất nhiều dầu. Không tốt cho sức khỏe đâu.
What are we having, then?
Thế tối nay mình ăn gì ạ?
I'm going to make rice, fish soup and green beans.
Mẹ sẽ nấu cơm, canh cá và đậu cô ve.
Green beans? I hate green beans.
Đậu cô ve á? Con ghét đậu cô ve lắm.
You loved them when you were small. OK, here's a deal. Eat healthy food from Monday to Friday. Then on Saturday, you can choose any food you want.
Hồi bé con thích lắm mà. Thôi, mẹ con mình thỏa thuận thế này. Từ thứ Hai đến thứ Sáu con ăn đồ lành mạnh. Rồi thứ Bảy con muốn ăn gì cũng được.
Anything? Even hot dogs?
Món gì cũng được ạ? Cả xúc xích kẹp bánh mì ạ?
Even hot dogs. But only one day a week.
Cả xúc xích kẹp bánh mì. Nhưng chỉ một ngày một tuần thôi.
Hmm. Can I have a snack after school, too?
Ừm. Sau giờ học con có được ăn vặt không ạ?
Yes, but a healthy one. Fruit, yogurt or some nuts.
Được, nhưng phải là đồ lành mạnh. Hoa quả, sữa chua hoặc ít hạt.
Can I have a sausage sandwich for breakfast sometimes? Grandma makes really good ones.
Thỉnh thoảng con ăn sáng bánh mì kẹp xúc xích được không ạ? Bà làm ngon lắm.
Sometimes. I can make chicken sausages at home. They're better for you than the ones from the street.
Thỉnh thoảng thôi. Mẹ có thể tự làm xúc xích gà ở nhà. Tốt cho con hơn xúc xích ngoài đường.
OK. Deal. But on Saturday, I want a big hamburger, French fries and a milkshake.
Vâng. Chốt. Nhưng thứ Bảy con muốn một cái hamburger to, khoai tây chiên và một cốc sữa lắc.
Ha ha, fine. And you have to help me cook during the week.
Ha ha, được thôi. Và trong tuần con phải phụ mẹ nấu ăn.
Really? Can I fry the fish tonight?
Thật ạ? Tối nay con rán cá được không?
Hmm, hot oil is dangerous. You can wash the beans first. Then you can watch me fry the fish.
Ừm, dầu nóng nguy hiểm lắm. Con rửa đậu trước đã. Rồi con xem mẹ rán cá.
All right. I'm starting now. Where are the beans?
Vâng ạ. Con làm luôn đây. Đậu ở đâu mẹ?
In the fridge, on the bottom shelf. Thank you, sweetheart.
Trong tủ lạnh, ngăn dưới cùng. Cảm ơn con yêu.