Studying for the Math Exam

Ôn thi môn toán
A2 School and Education 61 câu 14 từ vựng ~3 phút nghe
Tuan has a math exam on Monday, but he failed the last test. He asks his classmate Linh to help him study in the library.
Thứ Hai Tuấn thi môn toán, nhưng bài kiểm tra trước cậu bị trượt. Cậu nhờ bạn cùng lớp là Linh giúp mình ôn bài ở thư viện.
Nhân vật: Tuan, Linh
61 câu
Tuan

Linh, can I study with you? The math exam is on Monday, and I'm really worried.

Linh ơi, mình học cùng cậu được không? Thứ Hai thi toán rồi, mình lo quá.

Linh

Sure. Sit down. What's wrong?

Được chứ. Ngồi đi. Có chuyện gì vậy?

Tuan

I failed the last test. I only got three out of ten. I'm afraid I'm going to fail the exam, too.

Bài kiểm tra trước mình trượt. Mình chỉ được ba trên mười. Mình sợ thi cũng trượt nốt.

Linh

Don't worry. We have three days. That's enough time. We just need to focus.

Đừng lo. Mình còn ba ngày. Thế là đủ. Mình chỉ cần tập trung thôi.

Tuan

I hope so. I can't solve these problems on page forty-two. They're too difficult.

Mong là vậy. Mình không giải được mấy bài ở trang bốn mươi hai. Khó quá.

Linh

Let me see. Ah, these aren't as hard as they look. Watch me.

Để mình xem. À, mấy bài này không khó như vẻ ngoài đâu. Nhìn mình làm này.

Tuan

OK.

Ừ.

Linh

First, you have to move all the numbers to one side. Then you divide. Do you understand?

Đầu tiên, cậu phải chuyển hết các số sang một vế. Sau đó thì chia. Cậu hiểu không?

Tuan

Wait, can you go more slowly? I want to write some notes.

Khoan, cậu nói chậm lại được không? Mình muốn ghi chép lại.

Linh

Of course. Move the numbers, then divide. Now try this one by yourself.

Tất nhiên. Chuyển số, rồi chia. Giờ cậu tự làm bài này xem.

Tuan

Hmm... Is the answer seven?

Ừm... Đáp án là bảy phải không?

Linh

Yes! Perfect. You see? You can do it.

Đúng rồi! Hoàn hảo. Thấy chưa? Cậu làm được mà.

Tuan

Wow, that was easier than I thought. Why didn't I understand it in class?

Ồ, dễ hơn mình nghĩ. Sao trên lớp mình lại không hiểu nhỉ?

Linh

Maybe you weren't listening. I saw you playing games on your phone!

Có lẽ cậu không nghe giảng. Mình thấy cậu chơi game trên điện thoại mà!

Tuan

Ha ha, maybe. But Professor Hai always talks so fast. And the English in our textbook is difficult, too. I always need a dictionary.

Ha ha, chắc vậy. Nhưng thầy Hải lúc nào cũng nói nhanh. Mà tiếng Anh trong sách giáo trình cũng khó nữa. Lúc nào mình cũng phải tra từ điển.

Linh

That's true. The English in the book is a higher level than our English class. I use a dictionary, too.

Đúng thật. Tiếng Anh trong sách ở trình độ cao hơn lớp tiếng Anh của mình. Mình cũng phải dùng từ điển.

Tuan

What grade did you get on the last test?

Bài kiểm tra trước cậu được mấy điểm?

Linh

A nine. But I practiced every day for two weeks before it.

Chín điểm. Nhưng mình đã luyện bài mỗi ngày suốt hai tuần trước đó.

Tuan

Every day? Wow. OK, I'm going to practice every day this weekend, too.

Ngày nào cũng luyện à? Chà. Được, cuối tuần này mình cũng sẽ luyện mỗi ngày.

Linh

Good. Let's meet here on Saturday and Sunday mornings. I'll bring some old exams. They're the best practice.

Tốt. Sáng thứ Bảy và Chủ nhật mình gặp nhau ở đây nhé. Mình sẽ mang mấy đề thi cũ. Đó là cách luyện tốt nhất.

Tuan

Thank you so much, Linh. I'll buy you dinner after the exam.

Cảm ơn cậu nhiều lắm, Linh. Thi xong mình mời cậu ăn tối nhé.

Linh

Deal! I'm sure you're going to pass. But no phone while we study, OK?

Chốt! Mình chắc chắn cậu sẽ đỗ. Nhưng lúc học thì không điện thoại, được chứ?

Tuan

OK, I promise. I'll leave it in my bag.

Được, mình hứa. Mình sẽ để nó trong cặp.

Từ vựng trong bài (14)

exam ɪɡˈzæm Danh từ
kỳ thi, bài kiểm tra
Trong bài: exams
to fail Động từ
trượt, thi trượt
Trong bài: failed
test ˈtɛst Danh từ
bài kiểm tra, bài thi
to focus Động từ
tập trung, chú ý
to solve Động từ
giải quyết, giải
problem ˈpɹɑbɫəm Danh từ
vấn đề, câu đố
Trong bài: problems
page ˈpeɪdʒ Danh từ
note ˈnoʊt Danh từ
ghi chú
Trong bài: notes
course ˈkɔɹs Danh từ
khóa học, lớp học
dictionary ˈdɪkʃəˌnɛɹi Danh từ
từ điển, tự vựng
level ˈɫɛvəɫ Danh từ
trình độ, mức độ
grade ˈɡɹeɪd Danh từ
điểm, hạng
practice ˈpɹæktəs Danh từ
thực hành, luyện tập
to pass Động từ
đỗ, vượt qua

Mẫu câu hay

I failed the last test.
Tôi trượt bài kiểm tra vừa rồi.
fail = trượt, không đạt; pass = đỗ, qua. test là bài kiểm tra nhỏ, exam là kỳ thi lớn.
They aren't as hard as they look.
Chúng không khó như vẻ ngoài.
not as + tính từ + as = không... bằng. Cách so sánh nhẹ nhàng.
What grade did you get on the last test?
Bài kiểm tra trước bạn được mấy điểm?
get a grade on a test = được điểm trong bài kiểm tra. grade = điểm số.
We just need to focus.
Chúng ta chỉ cần tập trung thôi.
focus (on something) = tập trung (vào việc gì).

Kiểm tra nhanh

1. What grade did Tuan get on the last test?
💡 "I only got three out of ten."
2. Why didn't Tuan understand in class, according to Linh?
💡 "I saw you playing games on your phone!"
3. What will Linh bring on the weekend?
💡 "I'll bring some old exams."

Cùng chủ đề School and Education

Chủ đề khác cấp A2