How Much Is It? At the Night Market

Bao nhiêu tiền? Ở chợ đêm
A1 Numbers 0 to 100 63 câu 19 từ vựng ~2 phút nghe
Emma is a tourist from Australia. She is at a night market in Hanoi. She wants to buy some gifts for her family. Mr. Hung has a small shop there.
Emma là khách du lịch đến từ Úc. Cô đang ở một chợ đêm tại Hà Nội và muốn mua vài món quà cho gia đình. Chú Hùng có một gian hàng nhỏ ở đó.
Nhân vật: Mr. Hung, Emma
63 câu
Mr. Hung

Hello! Come and look. Very nice things here!

Xin chào! Vào xem đi cô. Đồ ở đây đẹp lắm!

Emma

Hi. How much is this bag?

Chào chú. Cái túi này bao nhiêu tiền ạ?

Mr. Hung

That bag is a hundred thousand dong.

Cái túi đó một trăm nghìn đồng.

Emma

A hundred thousand? Hmm. Can I have it for sixty?

Một trăm nghìn á? Hmm. Sáu mươi nghìn được không chú?

Mr. Hung

Sixty? No, sorry. Ninety.

Sáu mươi á? Không được, tiếc quá. Chín mươi nhé.

Emma

Seventy?

Bảy mươi ạ?

Mr. Hung

Eighty. That's a good price.

Tám mươi. Giá vậy là tốt rồi.

Emma

OK, eighty. Thank you. And how much are these postcards?

Vâng, tám mươi. Cảm ơn chú. Còn mấy tấm bưu thiếp này bao nhiêu ạ?

Mr. Hung

They are ten thousand each, or forty thousand for five.

Mười nghìn một tấm, hoặc bốn mươi nghìn năm tấm.

Emma

Five for forty. Great, I want five postcards.

Năm tấm bốn mươi nghìn. Tuyệt, cháu lấy năm tấm.

Mr. Hung

Which ones? There are fifty here.

Cô chọn tấm nào? Ở đây có năm mươi tấm.

Emma

This one with the lake, and this one with the old street. And these three.

Tấm có cái hồ này, tấm có phố cổ này. Và ba tấm này nữa.

Mr. Hung

Good choice. Anything else?

Chọn đẹp lắm. Còn gì nữa không cô?

Emma

Yes. I need gifts for my family. We are eight people, but my two little cousins are only four and six.

Có ạ. Cháu cần quà cho gia đình. Nhà cháu có tám người, nhưng hai đứa em họ của cháu mới bốn và sáu tuổi.

Mr. Hung

For children, these small toys are good. They are fifteen thousand each.

Cho trẻ con thì mấy món đồ chơi nhỏ này hợp lắm. Mười lăm nghìn một cái.

Emma

Two toys, please. That's thirty thousand, right?

Cho cháu hai cái. Vậy là ba mươi nghìn, đúng không ạ?

Mr. Hung

Right. And for your mother? This scarf is very popular. It's thirty-five.

Đúng rồi. Còn cho mẹ cô thì sao? Chiếc khăn này bán chạy lắm. Ba mươi lăm nghìn.

Emma

It's beautiful. I'll take it. So, what's the total?

Đẹp quá. Cháu lấy cái này. Vậy tổng cộng bao nhiêu ạ?

Mr. Hung

Let me see. Eighty, forty, thirty and thirty-five. That's one hundred and eighty-five thousand.

Để chú xem. Tám mươi, bốn mươi, ba mươi và ba mươi lăm. Tổng là một trăm tám mươi lăm nghìn.

Emma

Here's two hundred thousand.

Cháu gửi chú hai trăm nghìn.

Mr. Hung

Thank you. Here is fifteen thousand. Oh, and one more postcard for you. It's a gift.

Cảm ơn cô. Gửi lại cô mười lăm nghìn. À, tặng cô thêm một tấm bưu thiếp. Quà đấy.

Emma

Really? Thank you so much! How old is your shop?

Thật ạ? Cảm ơn chú nhiều lắm! Cửa hàng của chú mở bao lâu rồi ạ?

Mr. Hung

It's twenty years old. I'm seventy now, but I come here every night.

Hai mươi năm rồi. Năm nay chú bảy mươi tuổi, nhưng tối nào chú cũng ra đây.

Emma

Seventy? Do you have grandchildren?

Bảy mươi ạ? Chú có cháu chưa?

Mr. Hung

Yes! I have sixteen grandchildren.

Có chứ! Chú có mười sáu đứa cháu.

Emma

Wow, sixteen! You look great. Goodbye, and thank you again.

Ồ, mười sáu đứa! Trông chú khỏe quá. Tạm biệt chú, và cảm ơn chú lần nữa.

Mr. Hung

Goodbye! Come back again!

Tạm biệt! Lần sau lại đến nhé!

Từ vựng trong bài (19)

hundred ˈhəndɝd Số từ
trăm
sixty ˈsɪksti Số từ
sáu mươi
ninety ˈnaɪnti Số từ
chín mươi
seventy ˈsɛvəni Số từ
bảy mươi
eighty ˈeɪti Số từ
tám mươi
ten ˈtɛn Số từ
mười
forty ˈfɔɹti Số từ
bốn mươi
five ˈfaɪv Số từ
năm, con số năm
fifty ˈfɪfti Số từ
năm mươi
one ˈwən Số từ
three ˈθɹi Số từ
eight ˈeɪt Số từ
tám, số tám
two ˈtu Số từ
four ˈfɔɹ Số từ
six ˈsɪks Số từ
sáu, con số sáu
fifteen ˈfɪfˈtin Số từ
mười lăm
thirty ˈθɝˌdi Số từ
ba mươi
twenty ˈtwɛni Số từ
hai mươi
sixteen ˈsɪkˈstin Số từ
mười sáu

Mẫu câu hay

How much is this bag? / How much are these postcards?
Cái túi này bao nhiêu? / Mấy tấm bưu thiếp này bao nhiêu?
Dùng "is" cho một vật (this), "are" cho nhiều vật (these).
Can I have it for sixty?
Sáu mươi được không?
Câu trả giá đơn giản và lịch sự ở chợ.
What's the total?
Tổng cộng bao nhiêu?
Hỏi tổng số tiền khi mua nhiều món.
one hundred and eighty-five
một trăm tám mươi lăm
Số có hàng trăm: hundred + and + phần còn lại. Số 21–99 viết có gạch nối: thirty-five, eighty-five.

Kiểm tra nhanh

1. How much does Emma pay for the bag?
💡 Hai bên thống nhất: "OK, eighty."
2. How many postcards does Emma buy?
💡 Emma nói: "I want five postcards."
3. How old is Mr. Hung?
💡 Chú nói: "I'm seventy now."

Cùng chủ đề Numbers 0 to 100

Chủ đề khác cấp A1