four

Số từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bốn
🎯
Đừng chỉ tra "four" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 4
✏️
Câu ví dụ
Look at the four colorful balloons in the room .
Hãy nhìn vào bốn quả bóng bay đầy màu sắc trong phòng.
✅
Luyện tập

"four" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 1-9