Nghĩa tiếng Việt
bốn
Đừng chỉ tra "four" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 4
Câu ví dụ
Look at the four colorful balloons in the room .
Hãy nhìn vào bốn quả bóng bay đầy màu sắc trong phòng.
Luyện tập
"four" nghĩa là gì?