A Day at the Hotel Reception

Một ngày ở quầy lễ tân khách sạn
A1 Hello and Goodbye 71 câu 15 từ vựng ~3 phút nghe
Mr. Green is on holiday in Da Nang. He stays at a small hotel near the beach. Mai works at the hotel reception. They meet three times in one day: in the morning, in the afternoon and in the evening.
Ông Green đang đi nghỉ ở Đà Nẵng. Ông ở một khách sạn nhỏ gần biển. Mai làm lễ tân ở khách sạn. Họ gặp nhau ba lần trong một ngày: buổi sáng, buổi chiều và buổi tối.
Nhân vật: Mai, Mr. Green
71 câu
In the morning(Buổi sáng)
Mai

Good morning, sir. Welcome to the Sea Star Hotel.

Chào buổi sáng, thưa ông. Chào mừng ông đến khách sạn Sea Star.

Mr. Green

Good morning. Thank you. My name is David Green. I have a room for three nights.

Chào buổi sáng. Cảm ơn cô. Tôi tên là David Green. Tôi đã đặt một phòng ba đêm.

Mai

Yes, Mr. Green. Your passport, please.

Vâng, thưa ông Green. Xin ông cho tôi xem hộ chiếu.

Mr. Green

Here you are.

Của cô đây.

Mai

Thank you. Your room is 305. Here is your key.

Cảm ơn ông. Phòng của ông là 305. Chìa khóa của ông đây.

Mr. Green

Thanks. Sorry, what time is breakfast?

Cảm ơn. Xin lỗi, bữa sáng lúc mấy giờ vậy?

Mai

Breakfast is from six to ten. The restaurant is on the first floor.

Bữa sáng từ sáu giờ đến mười giờ. Nhà hàng ở tầng một.

Mr. Green

OK, great. Is the beach far from here?

Được, tuyệt quá. Bãi biển có xa đây không?

Mai

No, it isn't. It's only five minutes on foot.

Không xa đâu ạ. Đi bộ chỉ năm phút thôi.

Mr. Green

Good. Is there Wi-Fi in the room?

Tốt quá. Trong phòng có Wi-Fi không?

Mai

Yes, there is. The password is on your key card.

Dạ có. Mật khẩu ghi trên thẻ chìa khóa của ông ạ.

Mr. Green

Great. Thank you very much.

Tuyệt. Cảm ơn cô rất nhiều.

In the afternoon(Buổi chiều)
Mai

Good afternoon, Mr. Green. How is the beach?

Chào buổi chiều, ông Green. Bãi biển thế nào ạ?

Mr. Green

Good afternoon, Mai. The beach is beautiful, but it's very hot today!

Chào buổi chiều, Mai. Bãi biển rất đẹp, nhưng hôm nay trời nóng quá!

Mai

Yes, it is. Would you like some cold water?

Vâng, đúng vậy. Ông có muốn uống chút nước lạnh không?

Mr. Green

Yes, please. Thank you very much.

Có, cảm ơn cô. Cảm ơn cô rất nhiều.

Mai

Here you are.

Của ông đây ạ.

Mr. Green

Can I have a map of the city, please?

Cho tôi xin một tấm bản đồ thành phố được không?

Mai

I'm sorry, we have no maps right now. But you can see the city on this computer.

Tôi xin lỗi, hiện tại chúng tôi hết bản đồ rồi. Nhưng ông có thể xem bản đồ thành phố trên máy tính này.

Mr. Green

That's OK. Thanks, Mai.

Không sao. Cảm ơn Mai.

Mr. Green

Oh, one more thing. Where can I buy a SIM card?

À, còn một việc nữa. Tôi có thể mua thẻ SIM ở đâu?

Mai

There is a phone shop next to the hotel. It is open until nine o'clock.

Có một cửa hàng điện thoại ngay cạnh khách sạn. Cửa hàng mở đến chín giờ ạ.

In the evening(Buổi tối)
Mai

Good evening, Mr. Green. Do you need a taxi?

Chào buổi tối, ông Green. Ông có cần gọi taxi không ạ?

Mr. Green

Good evening. No, thanks. I want to walk to a restaurant near here.

Chào buổi tối. Không, cảm ơn cô. Tôi muốn đi bộ đến một nhà hàng gần đây.

Mai

OK. The seafood restaurant on Bach Dang Street is very good.

Vâng. Nhà hàng hải sản trên đường Bạch Đằng rất ngon ạ.

Mai

And please take an umbrella. It may rain tonight.

Và ông cầm theo một chiếc ô nhé. Tối nay có thể trời mưa.

Mr. Green

Thanks! That's very kind of you.

Cảm ơn cô! Cô thật chu đáo.

Mr. Green

Great idea. Thank you!

Ý hay đấy. Cảm ơn cô!

Later that night(Đêm hôm đó)
Mr. Green

Hi, Mai. I'm back. The food is delicious!

Chào Mai. Tôi về rồi. Đồ ăn ngon tuyệt!

Mai

I'm happy you like it. Are you tired?

Tôi rất vui vì ông thích. Ông có mệt không ạ?

Mr. Green

Yes, a little. I want to go to bed now.

Có, hơi mệt một chút. Bây giờ tôi muốn đi ngủ.

Mai

Of course. Good night, Mr. Green. Sleep well.

Dĩ nhiên rồi ạ. Chúc ông ngủ ngon, ông Green. Ngủ ngon nhé.

Mr. Green

Good night, Mai. See you tomorrow. Bye!

Chúc cô ngủ ngon, Mai. Hẹn gặp lại cô ngày mai. Tạm biệt!

Mai

Goodbye!

Tạm biệt ông!

Từ vựng trong bài (15)

good morning Thán từ
Chào buổi sáng, Buổi sáng tốt lành
welcome ˈwɛɫkəm Thán từ
Chào mừng, Hoan nghênh
thank you Thán từ
cảm ơn, tôi biết ơn bạn
yes ˈjɛs Thán từ
Vâng, Đúng vậy
please ˈpɫiz Trạng từ
làm ơn
thanks ˈθæŋks Thán từ
cảm ơn, cám ơn
sorry ˈsɑɹi Thán từ
Xin lỗi, Tôi xin lỗi
OK ˈoʊˈkeɪ Thán từ
Được rồi, OK
no ˈnoʊ Thán từ
Không, Phủ định
good afternoon Thán từ
chào buổi chiều, chào buổi trưa
good evening Thán từ
Chào buổi tối, Chúc buổi tối tốt lành
hi ˈhaɪ Thán từ
Xin chào, Chào
good night Thán từ
Chúc ngủ ngon, Ngủ ngon nhé
bye ˈbaɪ Thán từ
Tạm biệt!, Chào nhé!
goodbye ˌɡʊdˈbaɪ Thán từ
Tạm biệt, Chào tạm biệt

Mẫu câu hay

Good morning / Good afternoon / Good evening.
Chào buổi sáng / buổi chiều / buổi tối.
Câu chào theo thời gian trong ngày. "Good night" không dùng để chào khi gặp mặt — chỉ dùng khi tạm biệt vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ.
Your passport, please.
Xin cho xem hộ chiếu.
Thêm "please" vào cuối để câu yêu cầu trở nên lịch sự.
Here you are.
Của bạn đây.
Nói khi đưa một vật gì đó cho người khác.
Yes, please. / No, thanks.
Có, cảm ơn. / Không, cảm ơn.
Cách nhận hoặc từ chối lời mời một cách lịch sự.

Kiểm tra nhanh

1. What is Mr. Green's room number?
💡 Mai nói: "Your room is 305."
2. How does Mr. Green go to the restaurant?
💡 Ông nói: "No, thanks. I want to walk to a restaurant near here."
3. Why can't Mai give Mr. Green a map?
💡 Mai nói: "I'm sorry, we have no maps right now."

Cùng chủ đề Hello and Goodbye

Chủ đề khác cấp A1