unsettling

/ənˈsɛtəɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây bất an, khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "unsettling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing feelings of unease, discomfort, or anxiety
✏️
Câu ví dụ
The painting had an unsettling effect on viewers .
Bức tranh có tác động gây bất an đến người xem.
✅
Luyện tập

"unsettling" nghĩa là gì?