Nghĩa tiếng Việt
gây bất an, khó chịu
Đừng chỉ tra "unsettling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing feelings of unease, discomfort, or anxiety
Câu ví dụ
The painting had an unsettling effect on viewers .
Bức tranh có tác động gây bất an đến người xem.
Luyện tập
"unsettling" nghĩa là gì?