unnerving
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, làm mất tự tin
Definition (English)
causing feelings of anxiety, fear, or a loss of confidence
Câu ví dụ
His unnerving gaze made her feel as though she was being watched .
Ánh nhìn đáng sợ của anh khiến cô cảm thấy như đang bị theo dõi.
Luyện tập
"unnerving" nghĩa là gì?