Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, rùng rợn
Đừng chỉ tra "horrifying" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing intense fear, shock, or disgust due to being extremely disturbing or frightening
Câu ví dụ
The news report detailed a horrifying act of cruelty .
Bản tin tường thuật chi tiết một hành động tàn ác kinh hoàng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
horrible đáng ghét, độc ác
Luyện tập
"horrifying" nghĩa là gì?