horrifying

/ˈhɔɹəˌfaɪɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, rùng rợn
🎯
Đừng chỉ tra "horrifying" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing intense fear, shock, or disgust due to being extremely disturbing or frightening
✏️
Câu ví dụ
The news report detailed a horrifying act of cruelty .
Bản tin tường thuật chi tiết một hành động tàn ác kinh hoàng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"horrifying" nghĩa là gì?