spooky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rùng rợn, đáng sợ
🎯
Đừng chỉ tra "spooky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unsettling in a way that causes feelings of fear or unease
✏️
Câu ví dụ
She felt a spooky presence in the attic , even though she was alone in the house .
Cô ấy cảm thấy một sự hiện diện rùng rợn trên gác mái, mặc dù cô ấy ở một mình trong nhà.
✅
Luyện tập

"spooky" nghĩa là gì?