troubling

/ˈtɹəbəɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, gây bối rối
🎯
Đừng chỉ tra "troubling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
making one feel worried, upset, or uneasy about something
✏️
Câu ví dụ
The report contains troubling statistics about climate change .
Báo cáo chứa các số liệu đáng lo ngại về biến đổi khí hậu.
✅
Luyện tập

"troubling" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety