Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, gây bối rối
Đừng chỉ tra "troubling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making one feel worried, upset, or uneasy about something
Câu ví dụ
The report contains troubling statistics about climate change .
Báo cáo chứa các số liệu đáng lo ngại về biến đổi khí hậu.
Luyện tập
"troubling" nghĩa là gì?