Natural Disasters on the News

Thiên tai trên bản tin
A2 Nature and Natural Disasters 50 câu 12 từ vựng ~3 phút nghe
Long and his dad are watching the evening news. There are pictures of a big flood on TV, and Long has a lot of questions.
Long và bố đang xem bản tin buổi tối. Trên ti vi có hình ảnh về một trận lũ lớn, và Long có rất nhiều câu hỏi.
Nhân vật: Long, Dad
50 câu
Long

Dad, what's happening on TV? Why is everyone in boats?

Bố ơi, trên ti vi đang có chuyện gì vậy? Sao ai cũng ngồi trên thuyền thế?

Dad

There's a big flood in the center of the country. It rained for five days without stopping.

Ở miền Trung đang có lũ lớn. Trời mưa năm ngày liền không ngớt.

Long

That's terrible! Are the people OK?

Kinh khủng quá! Mọi người có sao không bố?

Dad

Most of them are safe. But many houses are under water, and people lost their rice fields.

Phần lớn mọi người an toàn. Nhưng nhiều nhà bị ngập, và người dân mất trắng ruộng lúa.

Long

Why do floods happen so often there?

Sao ở đó hay bị lũ thế ạ?

Dad

The area is between the mountains and the sea. In autumn, there are many storms.

Khu vực đó nằm giữa núi và biển. Mùa thu ở đó có nhiều bão.

Long

Do we have floods here in Hanoi?

Ở Hà Nội mình có bị lũ không ạ?

Dad

Sometimes the streets are full of water after heavy rain, but it's not like that.

Thỉnh thoảng mưa to thì đường bị ngập, nhưng không giống thế kia.

Long

My teacher says natural disasters are getting worse. Is that true?

Cô giáo con bảo thiên tai đang ngày càng tệ hơn. Có đúng không bố?

Dad

Yes, many scientists think so. Last year, there was a terrible drought in the Mekong Delta. The fields had no water for months.

Đúng vậy, nhiều nhà khoa học nghĩ thế. Năm ngoái đồng bằng sông Cửu Long bị hạn hán khủng khiếp. Đồng ruộng không có nước suốt mấy tháng.

Long

So there's too much water in one place and no water in another place.

Vậy là chỗ thì thừa nước, chỗ thì không có nước.

Dad

Exactly. Nature is very powerful.

Chính xác. Thiên nhiên mạnh mẽ lắm.

Long

What's the most dangerous kind of disaster?

Loại thiên tai nào nguy hiểm nhất hả bố?

Dad

Hmm. Earthquakes are very dangerous because they happen suddenly. Nobody knows when they will come.

Ừm. Động đất rất nguy hiểm vì nó xảy ra đột ngột. Không ai biết khi nào nó đến.

Long

Do we have earthquakes in Vietnam?

Việt Nam có động đất không ạ?

Dad

Small ones, sometimes, in the mountains. Not big ones like in Japan.

Thỉnh thoảng có những trận nhỏ ở vùng núi. Không có trận lớn như ở Nhật.

Long

What about hurricanes? I saw a movie about a hurricane in America.

Thế còn bão hurricane? Con xem một bộ phim về bão hurricane ở Mỹ.

Dad

A hurricane is like our typhoons. It's the same thing with a different name. It's a huge storm with very strong winds.

Hurricane giống như bão ở mình. Cùng một thứ nhưng khác tên gọi. Đó là một cơn bão khổng lồ với gió rất mạnh.

Long

And tornadoes?

Còn lốc xoáy?

Dad

A tornado is smaller, but the wind turns very fast. It can pick up cars! They're common in the USA, but very rare here.

Lốc xoáy nhỏ hơn, nhưng gió xoay rất nhanh. Nó có thể nhấc bổng cả ô tô! Ở Mỹ thì phổ biến, nhưng ở đây rất hiếm.

Long

And what's an avalanche?

Thế tuyết lở là gì ạ?

Dad

That's when a lot of snow falls down a mountain. We don't have that here. There's no snow!

Là khi một khối tuyết lớn đổ xuống từ trên núi. Ở đây mình không có. Làm gì có tuyết!

Long

Ha ha. Good. Dad, can we help the people in the flood?

Ha ha. May quá. Bố ơi, mình có thể giúp những người bị lũ không ạ?

Dad

That's a kind idea. My company is collecting money and clothes this week.

Ý tốt đấy. Tuần này công ty bố đang quyên góp tiền và quần áo.

Long

I can give some of my clothes and my savings. Fifty thousand dong!

Con có thể góp mấy bộ quần áo và tiền tiết kiệm của con. Năm mươi nghìn đồng!

Dad

That's very generous, son. I'm proud of you.

Con thật hào phóng. Bố tự hào về con.

Từ vựng trong bài (12)

to happen Động từ
xảy ra, diễn ra
Trong bài: happening
flood ˈfɫəd Danh từ
lũ lụt, nạn lụt
Trong bài: floods
terrible ˈtɛɹəbəɫ Tính từ
khủng khiếp, tàn phá
field ˈfiɫd Danh từ
cánh đồng, bãi cỏ
Trong bài: fields
area ˈɛɹiə Danh từ
khu vực, vùng
natural ˈnætʃɝəɫ Tính từ
tự nhiên, thiên nhiên
disaster dɪˈzæstɝ Danh từ
thảm họa, tai họa
Trong bài: disasters
drought ˈdɹaʊt Danh từ
hạn hán, thiếu nước
earthquake ˈɝθˌkweɪk Danh từ
động đất, địa chấn
Trong bài: earthquakes
hurricane ˈhəɹəˌkeɪnz Danh từ
bão, lốc xoáy
Trong bài: hurricanes
tornado tɔɹˈneɪˌdoʊ Danh từ
lốc xoáy
avalanche ˈævəˌɫæntʃ Danh từ
tuyết lở

Mẫu câu hay

Why do floods happen so often there?
Sao ở đó hay bị lũ thế?
happen = xảy ra. Không dùng happen ở thể bị động.
Natural disasters are getting worse.
Thiên tai đang ngày càng tệ hơn.
be getting + so sánh hơn = đang ngày càng... (diễn tả sự thay đổi dần dần).
It's the same thing with a different name.
Cùng một thứ nhưng khác tên gọi.
the same thing = cùng một thứ; different = khác.
That's very generous.
Thật hào phóng.
generous = hào phóng, rộng lượng — dùng để khen ai đó cho đi nhiều.

Kiểm tra nhanh

1. Why is there a flood in the center of the country?
💡 "It rained for five days without stopping."
2. What happened in the Mekong Delta last year?
💡 "there was a terrible drought in the Mekong Delta."
3. Why doesn't Vietnam have avalanches?
💡 "We don't have that here. There's no snow!"

Cùng chủ đề Nature and Natural Disasters

Chủ đề khác cấp A2