A Sunday at the Zoo

Chủ nhật ở sở thú
A2 Animals 57 câu 14 từ vựng ~3 phút nghe
Mi and her dad spend Sunday at the city zoo. They see a lot of animals, and Mi wants to try a camel ride.
Mi và bố dành ngày Chủ nhật ở sở thú thành phố. Hai bố con xem rất nhiều con vật và Mi muốn thử cưỡi lạc đà.
Nhân vật: Mi, Dad
57 câu
Mi

Dad, look! The tigers are awake!

Bố ơi, nhìn kìa! Mấy con hổ thức dậy rồi!

Dad

Wow, you're lucky. The last time we came, they were sleeping all day.

Chà, con may đấy. Lần trước mình đến, chúng ngủ cả ngày.

Mi

That one is so big. Is it stronger than a lion?

Con kia to quá. Nó có khỏe hơn sư tử không bố?

Dad

I think so. Tigers are the biggest cats in the world.

Bố nghĩ là có. Hổ là loài mèo lớn nhất thế giới.

Mi

What do they eat in the wild?

Ngoài tự nhiên chúng ăn gì hả bố?

Dad

Meat. They hunt deer and wild pigs, usually at night.

Ăn thịt. Chúng săn hươu và lợn rừng, thường là vào ban đêm.

Mi

Poor deer! Let's go and see the bears now.

Tội nghiệp con hươu! Giờ mình đi xem gấu đi bố.

Dad

OK. The bears are next to the monkeys.

Được. Chuồng gấu ở cạnh chuồng khỉ.

Ten minutes later(Mười phút sau)
Mi

Ha ha! That monkey just took a banana from the other one!

Ha ha! Con khỉ kia vừa giật quả chuối của con khác!

Dad

Monkeys are very clever. And a little naughty, like you!

Khỉ thông minh lắm. Mà cũng hơi nghịch, giống con đấy!

Mi

Dad! Hey, what does that sign say?

Bố này! Ơ, cái biển kia ghi gì vậy bố?

Dad

Camel rides, twenty thousand dong. Do you want to ride a camel?

Cưỡi lạc đà, hai mươi nghìn đồng. Con có muốn cưỡi lạc đà không?

Mi

Yes, please! Is it safe?

Có ạ! Có an toàn không bố?

Dad

Of course. A zoo worker walks next to the camel the whole time.

Tất nhiên rồi. Lúc nào cũng có nhân viên sở thú đi bên cạnh con lạc đà.

After the ride(Sau khi cưỡi lạc đà)
Mi

That was amazing! It was so high, and it moved from side to side.

Tuyệt vời quá! Cao ơi là cao, mà nó còn lắc qua lắc lại nữa.

Dad

You looked like a real desert traveler. Now, should we visit the crocodiles or the penguins?

Trông con như một người lữ hành sa mạc thật thụ. Giờ mình đi xem cá sấu hay chim cánh cụt?

Mi

Penguins! Crocodiles are scary. Their mouths are too big.

Chim cánh cụt ạ! Cá sấu đáng sợ lắm. Miệng chúng to quá.

Dad

OK. The penguins are inside the sea world building. There are sharks and dolphins there, too.

Được. Chim cánh cụt ở trong khu thế giới biển. Ở đó còn có cá mập và cá heo nữa.

Mi

Can we see the dolphin show? Mai said it was the best part of her trip.

Mình xem biểu diễn cá heo được không bố? Mai bảo đó là phần hay nhất trong chuyến đi của bạn ấy.

Dad

Sure. It starts at three. We have time to see the sharks first.

Được chứ. Ba giờ mới bắt đầu. Mình còn thời gian xem cá mập trước.

Mi

Are there any whales?

Ở đây có cá voi không bố?

Dad

No, whales are much too big for a zoo. But there's a model of a blue whale on the ceiling. It's thirty meters long!

Không có, cá voi quá to so với sở thú. Nhưng trên trần có mô hình một con cá voi xanh. Nó dài ba mươi mét đấy!

Mi

Thirty meters? That's longer than our house!

Ba mươi mét á? Dài hơn cả nhà mình!

Dad

Much longer. Come on, let's go before the show starts.

Dài hơn nhiều. Đi nào, mình đi trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.

Mi

Can we buy an ice cream on the way? I'm so hot.

Trên đường đi mình mua kem được không bố? Con nóng quá.

Dad

OK, but just one. Your mom is cooking a big dinner tonight, so don't eat too much.

Được, nhưng chỉ một cái thôi. Tối nay mẹ nấu bữa tối thịnh soạn, nên con đừng ăn nhiều quá.

Mi

Yay! Thank you, Dad. This is the best Sunday ever!

Hoan hô! Con cảm ơn bố. Đây là ngày Chủ nhật tuyệt nhất từ trước tới giờ!

Từ vựng trong bài (14)

tiger ˈtaɪɡɝ Danh từ
hổ, mèo vằn
Trong bài: tigers
wild ˈwaɪɫd Tính từ
hoang dã, tự nhiên
to hunt Động từ
săn bắn, theo đuổi
deer ˈdɪɹ Danh từ
hươu, nai
bear ˈbɛɹ Danh từ
gấu, gấu con
Trong bài: bears
monkey ˈməŋki Danh từ
Trong bài: monkeys
camel ˈkæməɫ Danh từ
lạc đà, lạc đà một bướu
to ride Động từ
cưỡi, lái
Trong bài: rides
zoo ˈzu Danh từ
sở thú, vườn thú
crocodile ˈkɹɑkəˌdaɪɫ Danh từ
cá sấu
Trong bài: crocodiles
penguin ˈpɛŋɡwən Danh từ
chim cánh cụt, chim biển không bay
Trong bài: penguins
shark ˈʃɑɹk Danh từ
cá mập, cá nhám
Trong bài: sharks
dolphin ˈdɑɫfən Danh từ
cá heo, cá heo mỏ
Trong bài: dolphins
whale ˈhweɪɫ Danh từ
cá voi, loài cá voi
Trong bài: whales

Mẫu câu hay

Is it stronger than a lion?
Nó có khỏe hơn sư tử không?
So sánh hơn: strong → stronger than. Câu hỏi: Is A + so sánh hơn + than B?
Tigers are the biggest cats in the world.
Hổ là loài mèo lớn nhất thế giới.
So sánh nhất: the + tính từ-est (big → the biggest, nhân đôi phụ âm cuối).
What do they eat in the wild?
Ngoài tự nhiên chúng ăn gì?
in the wild = ngoài tự nhiên, trong môi trường hoang dã (không phải trong sở thú).
Whales are much too big for a zoo.
Cá voi quá to so với sở thú.
too + tính từ = quá (đến mức không được). much too = quá nhiều, nhấn mạnh hơn.

Kiểm tra nhanh

1. When do tigers usually hunt?
💡 "They hunt deer and wild pigs, usually at night."
2. Why doesn't Mi want to see the crocodiles?
💡 "Crocodiles are scary. Their mouths are too big."
3. What can they see on the ceiling of the sea world building?
💡 "there's a model of a blue whale on the ceiling."

Cùng chủ đề Animals

Chủ đề khác cấp A2