Nghĩa tiếng Việt
không bền vững, không thể duy trì
Đừng chỉ tra "unsustainable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not capable of being maintained or continued over the long term
Câu ví dụ
Urban sprawl was leading to unsustainable levels of traffic congestion and pollution .
Sự bành trướng đô thị đã dẫn đến mức độ tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không bền vững.
Luyện tập
"unsustainable" nghĩa là gì?