unsustainable

/ˌənsəˈsteɪnəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không bền vững, không thể duy trì
🎯
Đừng chỉ tra "unsustainable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not capable of being maintained or continued over the long term
✏️
Câu ví dụ
Urban sprawl was leading to unsustainable levels of traffic congestion and pollution .
Sự bành trướng đô thị đã dẫn đến mức độ tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không bền vững.
✅
Luyện tập

"unsustainable" nghĩa là gì?