soluble

/ˈsɑɫjəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể hòa tan
🎯
Đừng chỉ tra "soluble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a substance) able to break up and disperse within a fluid
✏️
Câu ví dụ
Salt disassociates into ions when dissolved , making it completely soluble in aquatic solutions .
Muối phân ly thành các ion khi hòa tan, làm cho nó hoàn toàn tan trong dung dịch nước.
✅
Luyện tập

"soluble" nghĩa là gì?