Nghĩa tiếng Việt
không thể tách rời, gắn bó
Đừng chỉ tra "inseparable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not able to be separated or detached
Câu ví dụ
His inseparable bond with his dog was evident in their daily walks .
Mối quan hệ không thể tách rời của anh ấy với con chó của mình thể hiện rõ trong những lần đi dạo hàng ngày.
Luyện tập
"inseparable" nghĩa là gì?