washable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể giặt được, chịu được giặt
💡
Definition (English)
able to be safely cleaned with water or other cleaning agents without being damaged
✏️
Câu ví dụ
The washable cover on the couch can be removed and washed to keep it fresh .
Tấm phủ có thể giặt được trên ghế sofa có thể tháo ra và giặt để giữ cho nó luôn tươi mới.
Luyện tập

"washable" nghĩa là gì?