Nghĩa tiếng Việt
có thể giặt được, chịu được giặt
Đừng chỉ tra "washable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be safely cleaned with water or other cleaning agents without being damaged
Câu ví dụ
The washable cover on the couch can be removed and washed to keep it fresh .
Tấm phủ có thể giặt được trên ghế sofa có thể tháo ra và giặt để giữ cho nó luôn tươi mới.
Luyện tập
"washable" nghĩa là gì?