readable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ đọc, rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "readable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a written or coded content) clear in a way that is easy to decipher or understand
✏️
Câu ví dụ
The label ’s font was small but still readable under good lighting .
Phông chữ của nhãn nhỏ nhưng vẫn dễ đọc dưới ánh sáng tốt.
✅
Luyện tập

"readable" nghĩa là gì?