Nghĩa tiếng Việt
dễ đọc, rõ ràng
Đừng chỉ tra "readable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a written or coded content) clear in a way that is easy to decipher or understand
Câu ví dụ
The label ’s font was small but still readable under good lighting .
Phông chữ của nhãn nhỏ nhưng vẫn dễ đọc dưới ánh sáng tốt.
Luyện tập
"readable" nghĩa là gì?