detachable

/diˈtætʃəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháo rời được, có thể tách rời
🎯
Đừng chỉ tra "detachable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being separated or removed from the main structure or component
✏️
Câu ví dụ
The detachable handle on the skillet makes it easy to store in tight spaces .
Tay cầm tháo rời trên chảo giúp dễ dàng cất giữ trong không gian chật hẹp.
✅
Luyện tập

"detachable" nghĩa là gì?