inflatable

/ɪnˈfɫeɪtəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể bơm hơi, có thể làm phồng
🎯
Đừng chỉ tra "inflatable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being filled with air or gas, typically to expand in size or volume for various purposes
✏️
Câu ví dụ
The inflatable kayak is ideal for recreational paddling on calm waters .
Thuyền kayak có thể bơm hơi lý tưởng cho việc chèo thuyền giải trí trên vùng nước yên tĩnh.
✅
Luyện tập

"inflatable" nghĩa là gì?