Nghĩa tiếng Việt
có thể bơm hơi, có thể làm phồng
Đừng chỉ tra "inflatable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being filled with air or gas, typically to expand in size or volume for various purposes
Câu ví dụ
The inflatable kayak is ideal for recreational paddling on calm waters .
Thuyền kayak có thể bơm hơi lý tưởng cho việc chèo thuyền giải trí trên vùng nước yên tĩnh.
Luyện tập
"inflatable" nghĩa là gì?