inflatable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể bơm hơi, có thể làm phồng
💡
Definition (English)
capable of being filled with air or gas, typically to expand in size or volume for various purposes
✏️
Câu ví dụ
The inflatable kayak is ideal for recreational paddling on calm waters .
Thuyền kayak có thể bơm hơi lý tưởng cho việc chèo thuyền giải trí trên vùng nước yên tĩnh.
Luyện tập

"inflatable" nghĩa là gì?